contingenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định hạn mức, ấn định số lượng tối đa: Hành động xác định hoặc quy định một giới hạn, một số lượng cụ thể cho một cái gì đó, thường là trong kế hoạch, ngân sách hoặc phân bổ nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de contingenter les importations de ce produit. (Chính phủ đã quyết định định hạn mức nhập khẩu cho sản phẩm này.)
- Pour éviter le gaspillage, nous devons contingenter l'utilisation du papier. (Để tránh lãng phí, chúng ta phải định hạn mức sử dụng giấy.)
- Les places pour le concert seront contingentées. (Số chỗ ngồi cho buổi hòa nhạc sẽ bị giới hạn / được ấn định hạn mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "contingenter les dépenses": định hạn mức chi tiêu, giới hạn chi tiêu.
- La société a dû contingenter les dépenses de déplacement. (Công ty đã phải định hạn mức chi tiêu đi lại.)
- "contingenter l'accès": giới hạn/quy định số lượng người được tiếp cận.
- Pour des raisons de sécurité, il faut contingenter l'accès au site. (Vì lý do an ninh, cần phải giới hạn số người được vào khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Contingent (danh từ giống đực): hạn mức, số lượng được phân bổ; đoàn, nhóm người.
- Chaque service reçoit un contingent de nouveaux ordinateurs. (Mỗi bộ phận nhận được một hạn mức máy tính mới.)
- Contingence (danh từ giống cái): sự ngẫu nhiên, sự bất ngờ; (số nhiều) kinh phí dự phòng.
- Il faut prévoir une marge pour les contingences. (Cần dự trù một khoản cho các chi phí phát sinh bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Limiter: giới hạn, hạn chế.
- Quoter: định hạn ngạch, định suất.
- Plafonner: đặt trần, giới hạn mức tối đa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- định hạn mức