continuateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người kế tục, người tiếp nối: Chỉ một người tiếp tục công việc, sự nghiệp, tư tưởng hoặc truyền thống của người khác, đặc biệt là trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, học thuật hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est considéré comme le principal continuateur de l'œuvre de son maître. (Ông ấy được coi là người kế tục chính công trình của người thầy mình.)
- Ce philosophe se présente comme le continuateur de la pensée antique. (Triết gia này tự coi mình là người tiếp nối tư tưởng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se poser en continuateur de...": Tự đặt mình vào vị trí người kế tục của...
- L'écrivain se pose en continuateur de la grande tradition romanesque. (Nhà văn tự đặt mình vào vị trí người kế tục của truyền thống tiểu thuyết vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Continuatrice (n.f): Dạng giống cái của "continuateur".
- Elle fut la fidèle continuatrice des projets de son père. (Bà ấy là người kế tục trung thành các dự án của cha mình.)
Continuité (n.f): Sự liên tục, tính tiếp nối.
- Assurer la continuité du service. (Đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.)
Successeur (n.m): Người kế vị, người thay thế (thường nhấn mạnh vào việc thay thế chức vụ, vị trí).
- Héritier (n.m): Người thừa kế (có thể là tài sản hoặc di sản tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Successeur: người kế vị.
- Héritier: người thừa kế.
- Représentant: người đại diện.
Từ trái nghĩa
- Précurseur: người đi trước, người tiên phong.
- Initiateur: người khởi xướng.
- Fondateur: người sáng lập.