continuator

/kən'tinjueitə/
Học thuật
Thân thiện
continuator

A writer is known as the continuator of a famous fantasy series.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm tiếp, người viết tiếp: Một người tiếp tục, hoàn thành hoặc viết tiếp một công việc (đặc biệt một tác phẩm văn học, lịch sử) người khác đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the author's death, his assistant became the continuator of his unfinished novel. (Sau khi tác giả qua đời, trợ lý của ông đã trở thành người viết tiếp cuốn tiểu thuyết dang dở của ông.)
    • He is considered the main continuator of his teacher's philosophical work. (Ông ấy được coi người kế tục chính công trình triết học của người thầy mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a continuator": Đóng vai trò người tiếp nối.
    • The scholar saw his role as acting as a continuator of a long academic tradition. (Học giả đó xem vai trò của mình người tiếp nối một truyền thống học thuật lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Continue (động từ): Tiếp tục.
  • Continuation (danh từ): Sự tiếp tục, phần tiếp theo.
  • Continuing (tính từ): Đang tiếp diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Successor: Người kế vị, người kế nhiệm (thường cho một vị trí).
  • Follower: Người theo sau, người kế tục (tư tưởng, sự nghiệp).
  • Completer: Người hoàn thành.
Từ trái nghĩa
  • Originator: Người khởi xướng, người sáng lập.
  • Predecessor: Người tiền nhiệm, người đi trước.
continuator

A writer is known as the continuator of a famous fantasy series.

danh từ
  1. người làm tiếp, người viết tiếp (tiểu thuyết)