continuously
/kən'tinjuəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách liên tục, không ngừng nghỉ: Diễn tả một hành động, sự việc, hoặc trạng thái xảy ra trong một khoảng thời gian dài mà không có sự gián đoạn, ngắt quãng hay dừng lại.
- Một cách liên tiếp: Diễn tả các sự kiện hoặc hành động xảy ra nối tiếp nhau mà không có khoảng hở ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The machine runs continuously for 24 hours. (Cỗ máy chạy liên tục trong 24 giờ.)
- It rained continuously for three days. (Trời mưa liên tục trong ba ngày.)
- She has been working continuously since this morning. (Cô ấy đã làm việc liên tục từ sáng đến giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và khoa học: Dùng để mô tả một hàm số hoặc một quá trình không có điểm gián đoạn.
- The data stream must be transmitted continuously. (Luồng dữ liệu phải được truyền đi một cách liên tục.)
- The function is continuously differentiable. (Hàm số đó khả vi liên tục.)
Trong văn chương hoặc mô tả: Nhấn mạnh sự kéo dài không dứt của một cảm xúc, âm thanh, hoặc hình ảnh.
- The wind howled continuously throughout the night. (Gió rít lên liên tục suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Continuous (adj): liên tục, không ngắt quãng.
- We need a continuous supply of water. (Chúng ta cần một nguồn cung cấp nước liên tục.)
Continuity (n): tính liên tục, sự liên tục.
- The film editor ensured the continuity of the scenes. (Biên tập viên phim đảm bảo tính liên tục của các cảnh quay.)
Từ đồng nghĩa
- Uninterruptedly: không bị gián đoạn.
- Ceaselessly: không ngừng, không dứt.
- Incessantly: không ngớt, liên miên (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ví dụ: làm phiền).
- Constantly: thường xuyên, luôn luôn (có thể bao hàm sự lặp lại nhiều lần hơn là một dòng chảy không đứt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với phó từ "continuously". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "continuous").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "continuously").