contondant

Học thuật
Thân thiện
contondant

Un homme est blessé par une arme contondante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây dập, làm giập: Dùng để mô tả một vật hoặc lực tác động gây ra thương tích bằng cách làm dập, bầm tím cơ thể không làm rách da hoặc đâm thủng.
    • Không sắc bén, không xuyên thủng: Đặc tính của một vật thể không lưỡi sắc hoặc đầu nhọn để cắt hoặc đâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le coup a été porté avec un objet contondant. ( đánh được thực hiện bằng một vật thể gây dập.)
    • Une blessure contondante est souvent causée par une chute. (Một vết thương do dập thường được gây ra bởi một ngã.)
    • La police a trouvé une arme contondante sur les lieux du crime. (Cảnh sát đã tìm thấy một vũ khí gây dập tại hiện trường vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traumatisme contondant": Chấn thương do dập, một thuật ngữ y học chỉ chấn thương gây ra bởi lực tác động mạnh không xuyên thủng.

    • Le patient souffre d'un traumatisme contondant à l'abdomen. (Bệnh nhân bị chấn thương do dậpvùng bụng.)
  • "Force contondante": Lực gây dập, lực tác động gây ra thương tích kiểu dập.

    • La force contondante du choc a provoqué une fracture. (Lực gây dập từ va chạm đã gây ra một vết gãy xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Contusion (danh từ): Vết dập, vết bầm tím, là kết quả của một chấn thương do vật contondant gây ra.

    • Il a une contusion au bras. (Anh ấy có một vết dậpcánh tay.)
  • Contus (tính từ, ít dùng): Bị dập, bị thương do vật contondant.

    • Un organe contus. (Một cơ quan bị dập.)
Từ đồng nghĩa
  • Non tranchant: Không sắc bén.
  • Mousse (trong ngữ cảnh vũ khí): Cùn, không sắc.
Từ trái nghĩa
  • Tranchant: Sắc bén, lưỡi sắc để cắt.
  • Piquant: Nhọn, khả năng đâm xuyên.
  • Perforant: tính xuyên thủng.
Thành ngữ liên quan
  • "Arme contondante": Vũ khí gây dập. Đâycụm từ cố định phổ biến nhất với từ contondant, chỉ các loại vũ khí như gậy gộc, dùi cui, búa... được thiết kế để gây sát thương bằng lực dập hơn là bằng lưỡi sắc.
    • L'agresseur était équipé d'une arme contondante. (Kẻ tấn công được trang bị một vũ khí gây dập.)
contondant

Un homme est blessé par une arme contondante.

tính từ
  1. làm giập
    • Arme contondante
      khí giới làm giập (không đâm thủng, không rạch thành vết thương)