contorniate

/kən'tɔ:niit/
Học thuật
Thân thiện
contorniate

A contorniate medal is displayed in a museum exhibit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gờ nổi: Dùng để mô tả một đồ vật, đặc biệt huy chương, huy hiệu hoặc đồng tiền cổ, một đường viền nổi cao rõ rệt xung quanh mép ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum acquired a rare contorniate medallion from the Roman era. (Bảo tàng đã thu được một chiếc huy chương gờ nổi hiếm có từ thời La .)
    • Scholars study contorniate coins to understand ancient minting techniques. (Các học giả nghiên cứu những đồng tiền gờ nổi để hiểu về kỹ thuật đúc tiền cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khảo cổ học, nghiên cứu tiền cổ (numismatics) để mô tả một đặc điểm vật cụ thể của hiện vật.
Biến thể từ gần giống
  • Contorniate (danh từ): Cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính loại huy chương hoặc đồng tiền đặc điểm này.
    • This contorniate is a valuable historical artifact. (Chiếc huy chương gờ nổi này một hiện vật lịch sử quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • With a raised rim: viền nổi.
  • Bevelled-edged: cạnh vát, viền nổi (nghĩa tương đối gần trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
contorniate

A contorniate medal is displayed in a museum exhibit.

tính từ
  1. gờ nổi (huy chương, huy hiệu)