contorsion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vặn vẹo, sự uốn éo: Hành động làm biến dạng, xoắn hoặc uốn cong cơ thể hoặc một vật một cách mạnh mẽ và thường không tự nhiên.
- Điệu bộ; nét nhăn nhở: Một cử chỉ, vẻ mặt hoặc cách cư xử bị cường điệu hóa, giả tạo hoặc gượng gạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les contorsions d'un acrobate sont impressionnantes. (Những động tác uốn éo của người nghệ sĩ nhào lộn thật ấn tượng.)
- Il a fait une contorsion pour attraper le livre derrière l'étagère. (Anh ấy đã phải vặn người một cách khó nhọc để lấy cuốn sách phía sau giá.)
- Je n'aime pas ses contorsions pour plaire au patron. (Tôi không thích những điệu bộ mà anh ta làm ra để lấy lòng ông chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire des contorsions": Làm những động tác vặn vẹo, uốn éo (của cơ thể); (nghĩa bóng) cố gắng một cách gượng ép, vất vả.
- Il a fait des contorsions intellectuelles pour justifier son erreur. (Anh ta đã phải vặn vẹo lý lẽ một cách khó nhọc để biện minh cho lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Contorsionner (verbe): Làm cho vặn vẹo, uốn cong; (tự) vặn mình.
- Se contorsionner de rire. (Cười ngả nghiêng, cười đến nỗi người uốn éo.)
Contorsionniste (nom): Người biểu diễn uốn dẻo, nghệ sĩ nhào lộn.
- Le contorsionniste a émerveillé le public. (Người nghệ sĩ uốn dẻo đã làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Torsion: Sự xoắn, sự vặn (thường dùng cho vật thể hơn).
- Grimace: Nét nhăn mặt, vẻ mặt méo mó (chỉ về mặt biểu cảm khuôn mặt).
- Simagrée: Điệu bộ màu mè, giả vờ (nhấn mạnh sự giả tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "contorsion".)
Thành ngữ liên quan
- Être en contorsion: Ở trong tư thế vặn vẹo, khó chịu.
- Après trois heures de voiture, il était en contorsion. (Sau ba giờ ngồi ô tô, anh ấy người đau nhức vì phải ngồi một tư thế khó chịu.)
danh từ giống cái
- sự vặn vẹo, sự uốn éo
- Les contorsions d'un acrobateđộng tác vặn vẹo của người làm trò nhào lộn
- điệu bộ; nét nhăn nhở