contour-fighter
/'kɔntuə'faitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay cường kích (đánh tầm thấp): "contour-fighter" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng không, chỉ một loại máy bay chiến đấu được thiết kế đặc biệt để tấn công mục tiêu mặt đất ở độ cao rất thấp, thường là bằng cách bay sát theo địa hình để tránh bị radar địch phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new contour-fighter demonstrated exceptional agility during the low-altitude exercise. (Chiếc máy bay cường kích tầm thấp mới đã thể hiện khả năng cơ động đặc biệt trong cuộc tập trận ở độ cao thấp.)
- Pilots trained extensively to fly the contour-fighter through mountainous regions. (Các phi công được huấn luyện chuyên sâu để lái máy bay cường kích tầm thấp qua các vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo quân sự hoặc phân tích chiến lược liên quan đến không quân. Nó nhấn mạnh khả năng bay theo đường bao địa hình (contour) như một phương thức tấn công và sống sót.
Biến thể và từ gần giống
- Attack aircraft (n): Máy bay tấn công (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ tầm thấp).
- Ground-attack aircraft (n): Máy bay tấn công mặt đất.
- Low-altitude fighter (n): Máy bay chiến đấu tầm thấp.
Từ đồng nghĩa
- Low-level strike aircraft: Máy bay tấn công tầm thấp.
- Terrain-following attack aircraft: Máy bay tấn công bay theo địa hình.
Lưu ý
- "Contour-fighter" là một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong tiếng Việt, cụm "máy bay cường kích (đánh tầm thấp)" là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất cho khái niệm này.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường kích (đánh tầm thấp)