contour-line

/'kɔntuəlain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường mức: Một đường được vẽ trên bản đồ để nối các điểm cùng độ cao so với một mốc chuẩn (thường mực nước biển). Đường mức giúp thể hiện hình dạng độ dốc của địa hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contour-lines on this map are very close together, indicating a steep slope. (Các đường mức trên bản đồ này rất sát nhau, cho thấy một sườn dốc.)
    • To understand the hill's shape, look at the pattern of the contour-lines. (Để hiểu hình dạng của ngọn đồi, hãy nhìn vào mô hình của các đường mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a contour-line": đi dọc theo một đường mức.
    • Hikers often follow a contour-line to maintain a constant altitude. (Những người đi bộ đường dài thường đi dọc theo một đường mức để duy trì độ cao không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Contour (n): đường viền, đường nét; cũng có thể dùng để chỉ đường mức một cách ngắn gọn.
    • The contour of the mountain is clearly shown. (Đường viền của ngọn núi được thể hiện rõ ràng.)
  • Contour map (n): bản đồ đường mức, bản đồ địa hình.
    • A contour map is essential for geological surveys. (Bản đồ đường mức rất cần thiết cho các cuộc khảo sát địa chất.)
  • Isohypse (n): thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "contour-line".
Từ đồng nghĩa
  • Isohypse: đường đẳng cao (từ chuyên môn).
  • Level curve: đường mức (cách giải thích khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "contour-line")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contour-line")

danh từ
  1. đường mức (trên bản đồ...)