contour-map
/'kɔntuəmæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản đồ đường mức: Một loại bản đồ địa hình sử dụng các đường cong khép kín (đường đồng mức) để thể hiện hình dạng và độ cao của bề mặt đất. Mỗi đường nối các điểm có cùng độ cao so với một mốc chuẩn (thường là mực nước biển).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hikers studied the contour-map to understand the steepness of the trail. (Những người đi bộ đường dài nghiên cứu bản đồ đường mức để hiểu độ dốc của đường mòn.)
- Geologists use a contour-map to analyze the subsurface structure. (Các nhà địa chất sử dụng bản đồ đường mức để phân tích cấu trúc dưới bề mặt.)
- Creating an accurate contour-map requires precise survey data. (Việc tạo ra một bản đồ đường mức chính xác đòi hỏi dữ liệu khảo sát chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to interpret a contour-map": đọc và hiểu thông tin từ một bản đồ đường mức.
- Learning to interpret a contour-map is a fundamental skill in topography. (Học cách đọc hiểu một bản đồ đường mức là kỹ năng cơ bản trong địa hình học.)
Biến thể và từ gần giống
Contour line (n): đường đồng mức, đường bình độ (là thành phần chính tạo nên bản đồ đường mức).
- The closer the contour lines are, the steeper the slope. (Các đường đồng mức càng gần nhau thì độ dốc càng lớn.)
Topographic map (n): bản đồ địa hình (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm bản đồ đường mức cùng các thông tin khác).
- A topographic map shows both natural and man-made features. (Bản đồ địa hình thể hiện cả các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Relief map: bản đồ mô hình địa hình (thường chỉ bản đồ 3D hoặc mô hình vật lý thể hiện độ cao).
- Isohypse map: bản đồ đẳng cao (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "contour-map")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "contour-map")
danh từ
- bản đồ đường mức