contour-ploughing

/'kɔntuə'plauiɳ/
Học thuật
Thân thiện
contour-ploughing

The farmer uses contour-ploughing on the hillside to prevent soil erosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cày theo đường mức, sự cày vòng quanh: Một phương pháp canh tác nông nghiệp, trong đó các luống cày được thực hiện theo các đường đồng mức (các đường cùng độ cao) trên sườn đồi, thay vì cày thẳng lên hoặc xuống dốc. Mục đích chính để giảm thiểu xói mòn đất do nước chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Contour-ploughing is an effective technique to prevent soil erosion on hillsides. (Cày theo đường mức một kỹ thuật hiệu quả để ngăn ngừa xói mòn đất trên các sườn đồi.)
    • The farmers adopted contour-ploughing to conserve water and topsoil. (Những người nông dân đã áp dụng phương pháp cày vòng quanh để bảo tồn nước lớp đất mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice contour-ploughing": thực hành phương pháp cày theo đường mức.
    • It is advisable to practice contour-ploughing in sloping agricultural fields. (Nên thực hành cày theo đường mức trên những cánh đồng nông nghiệp độ dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Contour farming (n): Canh tác theo đường đồng mức (một khái niệm rộng hơn bao gồm cả cày các kỹ thuật trồng trọt khác theo đường mức).
  • Terracing (n): Làm ruộng bậc thang (một phương pháp chống xói mòn khác, tạo ra các bậc nằm ngang trên sườn dốc).
Từ đồng nghĩa
  • Contour cultivation: Canh tác theo đường đồng mức.
  • Contour tillage: Làm đất theo đường đồng mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

contour-ploughing

The farmer uses contour-ploughing on the hillside to prevent soil erosion.

danh từ
  1. sự cày theo đường mức, sự cày vòng quanh (ở sườn đồi để tránh xói mòn)