contournement

Học thuật
Thân thiện
contournement

Le camion prend le contournement pour éviter le centre-ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vòng quanh, sự đi vòng: Hành động đi theo một đường vòng để tránh một vật cản, một khu vực hoặc một điểm nào đó.
    • Đường vòng, tuyến đường tránh: Một con đường, tuyến đường được thiết kế đặc biệt để dẫn lưu lượng giao thông đi vòng qua một khu vực đông đúc (như trung tâm thành phố).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le contournement de la ville est nécessaire pour réduire les embouteillages. (Việc đi vòng quanh thành phốcần thiết pour giảm ùn tắc giao thông.)
    • La construction d'un nouveau contournement a été approuvée. (Việc xây dựng một tuyến đường tránh mới đã được phê duyệt.)
    • Il a effectué un contournement par la forêt pour éviter le poste de contrôle. (Anh ta đã thực hiện một đường vòng qua rừng để tránh trạm kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans le sens figuré (Nghĩa bóng): Chỉ việc tránhmột quy tắc, luật lệ hoặc một trở ngại bằng cách sử dụng một phương pháp khác, không trực tiếp.
    • Le contournement de la loi est sévèrement puni. (Việc lách luật bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Contourner (Động từ): Đi vòng quanh, lách (luật).

    • Il faut contourner le lac pour rejoindre le village. (Phải đi vòng quanh hồ để đến được làng.)
  • Rocade (Danh từ giống cái): Đường vành đai, đường tránh (thường quanh thành phố). Đâymột từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh giao thông.

    • La rocade est saturée aux heures de pointe. (Đường vành đai bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Déviation: sự chuyển hướng, đường vòng (tạm thời do công trình).
  • Détour: đường vòng, sự đi vòng.
  • Évitement: sự tránh, sự né.
Các cụm từ liên quan
  • Route de contournement: tuyến đường tránh.

    • Prenez la route de contournement pour gagner du temps. (Hãy đi tuyến đường tránh để tiết kiệm thời gian.)
  • Contournement d'une difficulté: việc vượt qua/tránhmột khó khăn.

    • Il a trouvé un ingénieux contournement de cette difficulté technique. (Anh ấy đã tìm ra một cách khéo léo để vượt qua khó khăn kỹ thuật này.)
contournement

Le camion prend le contournement pour éviter le centre-ville.

danh từ giống đực
  1. sự vòng quanh
    • ligne de contournement
      (đường sắt) đường vòng (để tránh qua phố đông người)