contrôleur

Học thuật
Thân thiện
contrôleur

Le contrôleur vérifie les billets dans le train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người kiểm tra, kiểm soát viên: Người nhiệm vụ kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy tắc, quy định, chất lượng hoặc quy trình.
    • Người soát vé: Nhân viên phụ trách việc kiểm tra trên các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa, xe buýt, tàu điện ngầm.
    • (Kỹ thuật) Bộ kiểm tra, máy kiểm tra, thiết bị điều khiển: Thiết bị dùng để kiểm tra, điều chỉnh hoặc giám sát hoạt động của một hệ thống kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le contrôleur vérifie les billets dans le train. (Người soát vé kiểm tra trên tàu.)
    • Un contrôleur fiscal est venu inspecter les comptes de l'entreprise. (Một kiểm soát viên thuế đã đến kiểm tra sổ sách của công ty.)
    • Le contrôleur aérien guide les avions pour un atterrissage en toute sécurité. (Kiểm soát viên không lưu hướng dẫn máy bay hạ cánh an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "contrôleur de gestion": kiểm soát viên quản lý (người phân tích hiệu quả tài chính hoạt động trong một công ty).

    • Le contrôleur de gestion présente un rapport mensuel à la direction. (Kiểm soát viên quảntrình bày một báo cáo hàng tháng cho ban lãnh đạo.)
  • "contrôleur aérien": kiểm soát viên không lưu.

    • Le métier de contrôleur aérien demande une grande concentration. (Nghề kiểm soát viên không lưu đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrôler (động từ): kiểm tra, kiểm soát, điều khiển.

    • Il faut contrôler la vitesse sur l'autoroute. (Phải kiểm soát tốc độ trên đường cao tốc.)
  • Contrôle (danh từ giống đực): sự kiểm tra, sự kiểm soát; cuộc kiểm tra.

    • Le contrôle des passeports est obligatoire à la frontière. (Việc kiểm tra hộ chiếubắt buộc tại biên giới.)
  • Contrôleuse (danh từ giống cái): nữ kiểm soát viên, nữ nhân viên soát vé.

    • La contrôleuse nous a demandé nos titres de transport. (Nữ nhân viên soát vé đã yêu cầu chúng tôi xuất trình .)
Từ đồng nghĩa
  • Inspecteur: thanh tra viên, người thanh tra.
  • Vérificateur: người kiểm chứng, người xác minh.
  • Agent de contrôle: nhân viên kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "contrôleur")

contrôleur

Le contrôleur vérifie les billets dans le train.

danh từ
  1. người kiểm tra, kiểm soát viên
  2. người soát vé (trên xe lửa, trên ô hàng)
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ kiểm tra, máy kiểm tra

Từ gần giống