contraceptif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống thụ thai: Dùng để mô tả một phương pháp, biện pháp hoặc chất có tác dụng ngăn ngừa việc thụ thai xảy ra.
Danh từ giống đực:
- Thuốc chống thụ thai: Chỉ một loại thuốc hoặc dụng cụ cụ thể được sử dụng để ngăn ngừa việc mang thai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La pilule est une méthode contraceptive efficace. (Thuốc tránh thai là một phương pháp chống thụ thai hiệu quả.)
- Ils ont choisi un moyen contraceptif adapté à leur situation. (Họ đã chọn một biện pháp chống thụ thai phù hợp với tình huống của họ.)
Danh từ giống đực:
- Elle a consulté un médecin pour obtenir un contraceptif. (Cô ấy đã đi khám bác sĩ để lấy thuốc chống thụ thai.)
- Ce contraceptif est disponible en pharmacie. (Loại thuốc chống thụ thai này có sẵn ở hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moyen contraceptif": biện pháp tránh thai.
- Il est important de bien s'informer sur les différents moyens contraceptifs. (Việc tìm hiểu kỹ về các biện pháp tránh thai khác nhau là rất quan trọng.)
"Échec contraceptif": sự thất bại của biện pháp tránh thai (dẫn đến mang thai ngoài ý muốn).
- Une grossesse peut survenir en cas d'échec contraceptif. (Một thai kỳ có thể xảy ra trong trường hợp biện pháp tránh thai thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraception (danh từ giống cái): biện pháp tránh thai, sự ngừa thai.
- La contraception est un sujet de santé publique. (Biện pháp tránh thai là một chủ đề về sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Anticonceptionnel (tính từ/danh từ): có cùng nghĩa là chống thụ thai, thuốc ngừa thai.
- un dispositif anticonceptionnel (một dụng cụ ngừa thai)
Các cụm từ liên quan
Prescrire un contraceptif: kê đơn thuốc tránh thai.
- Le gynécologue peut prescrire un contraceptif adapté. (Bác sĩ phụ khoa có thể kê đơn một loại thuốc tránh thai phù hợp.)
Choix d'un contraceptif: sự lựa chọn một biện pháp tránh thai.
- Le choix d'un contraceptif doit être discuté en couple. (Việc lựa chọn một biện pháp tránh thai nên được thảo luận giữa hai vợ chồng.)
tính từ
- chống thụ thai
danh từ giống đực
- thuốc chống thụ thai