contract offer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đề nghị hợp đồng: Một lời đề nghị chính thức từ một bên (thường là người sử dụng lao động hoặc khách hàng) gửi đến một bên khác (thường là người lao động hoặc nhà cung cấp) để thiết lập một hợp đồng, trong đó nêu rõ các điều khoản cơ bản như công việc, mức lương, thời hạn và các nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company made a generous contract offer to the new manager. (Công ty đã đưa ra một đề nghị hợp đồng hào phóng cho vị quản lý mới.)
- She received a contract offer but is still considering whether to accept it. (Cô ấy đã nhận được một đề nghị hợp đồng nhưng vẫn đang cân nhắc việc có chấp nhận hay không.)
- The union advised its members to reject the initial contract offer. (Công đoàn đã khuyên các thành viên của mình từ chối đề nghị hợp đồng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a contract offer": đưa ra một đề nghị hợp đồng.
- The client will make a contract offer after reviewing all proposals. (Khách hàng sẽ đưa ra đề nghị hợp đồng sau khi xem xét tất cả các đề xuất.)
"to receive a contract offer": nhận được một đề nghị hợp đồng.
- He was thrilled to receive a contract offer from his dream company. (Anh ấy đã rất vui mừng khi nhận được đề nghị hợp đồng từ công ty mơ ước của mình.)
"to accept/decline a contract offer": chấp nhận/từ chối một đề nghị hợp đồng.
- After careful thought, she decided to accept the contract offer. (Sau khi suy nghĩ cẩn thận, cô ấy quyết định chấp nhận đề nghị hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Offer (n): lời đề nghị, lời chào hàng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là hợp đồng).
- He made an offer to buy the house. (Anh ấy đưa ra lời đề nghị mua ngôi nhà.)
Employment contract (n): hợp đồng lao động (chỉ kết quả cuối cùng sau khi đề nghị được chấp nhận).
- Please sign the employment contract before your first day. (Vui lòng ký hợp đồng lao động trước ngày làm việc đầu tiên của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Job offer: lời mời làm việc (thường dùng cho vị trí nhân viên, có thể bao gồm hoặc dẫn đến hợp đồng).
- Proposal: đề xuất, đề án (mang tính trang trọng, có thể là đề xuất hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "contract offer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "contract offer" một cách cố định)
Noun
- việc trả lương cho công nhân theo hợp đồng ở mức đã được đưa ra.