contractility
/,kɔntræk'tiliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính co lại, khả năng co lại: Đây là thuật ngữ sinh lý học chỉ khả năng tự nhiên của một cơ quan, đặc biệt là cơ hoặc sợi cơ, để co ngắn lại và tạo ra lực khi bị kích thích. Tính chất này là nền tảng cho các chuyển động của cơ thể.
- Tính co rút: Có thể dùng để mô tả đặc tính của một số vật chất sống khác có khả năng thay đổi hình dạng, kích thước bằng cách co rút lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contractility of the heart muscle is essential for pumping blood. (Tính co bóp của cơ tim là yếu tố thiết yếu để bơm máu.)
- Researchers are studying the contractility of smooth muscle cells. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính co của các tế bào cơ trơn.)
- A decrease in muscle contractility can lead to weakness. (Sự suy giảm khả năng co của cơ có thể dẫn đến yếu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cardiac contractility": Khả năng co bóp của cơ tim. Đây là thuật ngữ chuyên sâu trong y học và sinh lý học tim mạch.
- The drug is used to improve cardiac contractility. (Thuốc được dùng để cải thiện khả năng co bóp của cơ tim.)
"Myocardial contractility": Khả năng co bóp của cơ tim (tương tự "cardiac contractility").
- Echocardiography can assess myocardial contractility. (Siêu âm tim có thể đánh giá khả năng co bóp của cơ tim.)
Biến thể và từ gần giống
Contractile (tính từ): Có tính co, có khả năng co lại.
- Muscle cells have contractile proteins. (Tế bào cơ có các protein co cơ.)
Contract (động từ): Co lại, rút lại, ký hợp đồng.
- Muscles contract when they receive a signal from the nerves. (Các cơ co lại khi chúng nhận được tín hiệu từ dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Khả năng co bóp: Thường dùng trong y học.
- Tính co rút: Nhấn mạnh đến hành động co lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "contractility".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contractility".
danh từ
- tính có thể rút lại, tính co lại