contractual

/kən'træktjuəl/
Học thuật
Thân thiện
contractual

The lawyer reviews the contractual terms with her client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hợp đồng, liên quan đến hợp đồng: "contractual" mô tả những điều nguồn gốc từ, được quy định bởi, hoặc liên quan đến một hợp đồng hoặc thỏa thuận tính ràng buộc pháp .
    • Bằng hợp đồng, theo thỏa thuận: Chỉ những nghĩa vụ, quyền lợi, hoặc điều khoản đã được ghi nhận thống nhất trong một văn bản hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Both parties have contractual obligations to fulfill. (Cả hai bên đều có nghĩa vụ hợp đồng cần phải thực hiện.)
    • The payment terms are clearly stated in the contractual agreement. (Các điều khoản thanh toán được nêu trong thỏa thuận hợp đồng.)
    • Her role is defined by her contractual duties. (Vai trò của ấy được xác định bởi các nhiệm vụ theo hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "contractual relationship": mối quan hệ hợp đồng, mối quan hệ phát sinh từ một hợp đồng.

    • A contractual relationship exists between the supplier and the client. (Một mối quan hệ hợp đồng tồn tại giữa nhà cung cấp khách hàng.)
  • "contractual dispute": tranh chấp hợp đồng, sự bất đồng phát sinh từ việc giải thích hoặc thực hiện hợp đồng.

    • The two companies are involved in a contractual dispute over delivery deadlines. (Hai công ty đang tranh chấp hợp đồng về thời hạn giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contract (n): hợp đồng, giao kèo.

    • They signed a five-year contract. (Họ đã một hợp đồng năm năm.)
  • Contractually (adv): một cách tính hợp đồng, theo đúng hợp đồng.

    • She is contractually bound to complete the project. ( ấy bị ràng buộc theo hợp đồng phải hoàn thành dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreed-upon: đã được thỏa thuận, đã được đồng ý.
  • Stipulated: đã được quy định, đã được ghi điều khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "contractual" một tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "contract".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contractual".)

contractual

The lawyer reviews the contractual terms with her client.

tính từ
  1. bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước