contractuel

tính từ
  1. theo hợp đồng
    • Agent contractuel
      nhân viên làm theo hợp đồng
danh từ
  1. nhân viên làm theo hợp đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

contractuel
Un agent contractuel vérifie un document dans un bureau.