contractuel

Học thuật
Thân thiện
contractuel

Un agent contractuel vérifie un document dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Theo hợp đồng: Mô tả một thỏa thuận, điều kiện, hoặc mối quan hệ được xác lập điều chỉnh bởi một hợp đồng.
    • Thuộc về hợp đồng: Liên quan đến các điều khoản, nghĩa vụ hoặc quyền phát sinh từ một hợp đồng.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: contractuel; số nhiều: contractuels):

    • Nhân viên làm theo hợp đồng: Người được tuyển dụng dựa trên một hợp đồng lao động thời hạn hoặc xác định, thay vìmột công chức (fonctionnaire) được tuyển dụng vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le lien contractuel entre les deux parties est clair. (Mối liên hệ theo hợp đồng giữa hai bên rất rõ ràng.)
    • Ses obligations contractuelles l'obligent à terminer le projet. (Nghĩa vụ theo hợp đồng của anh ấy buộc anh phải hoàn thành dự án.)
  • Danh từ:

    • L'entreprise emploie plusieurs contractuels pour ce projet. (Công ty tuyển dụng một số nhân viên làm theo hợp đồng cho dự án này.)
    • Il est contractuel dans l'administration, pas fonctionnaire. (Anh ấynhân viên hợp đồng trong cơ quan hành chính, không phải công chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Droit contractuel (luật hợp đồng): Lĩnh vực pháp luật điều chỉnh việc tạo lập, thực hiện giải quyết tranh chấp hợp đồng.

    • Il est spécialisé en droit contractuel. (Anh ấy chuyên về luật hợp đồng.)
  • Clause contractuelle (điều khoản hợp đồng): Một quy định cụ thể trong một hợp đồng.

    • Une clause contractuelle interdit cette pratique. (Một điều khoản hợp đồng cấm hành vi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Contractualiser (động từ): Hợp đồng hóa, chính thức hóa bằng hợp đồng.

    • Ils vont contractualiser leur accord. (Họ sẽ hợp đồng hóa thỏa thuận của mình.)
  • Contractualisation (danh từ giống cái): Sự hợp đồng hóa.

    • La contractualisation des relations de travail. (Việc hợp đồng hóa các quan hệ lao động.)
  • Contrat (danh từ giống đực): Hợp đồng. Đâytừ gốc.

    • signer un contrat (ký một hợp đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Conventionnel (theo thỏa thuận), stipulé (được quy định).
  • Danh từ: Employé sous contrat (nhân viên hợp đồng), agent non titulaire (nhân viên không biên chế chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Extracontractuel (ngoài hợp đồng), légal (theo luật, trái với "theo hợp đồng").
  • Danh từ: Fonctionnaire (công chức), titulaire (nhân viên biên chế chính thức), permanent (nhân viên chính thức dài hạn).
contractuel

Un agent contractuel vérifie un document dans un bureau.

tính từ
  1. theo hợp đồng
    • Agent contractuel
      nhân viên làm theo hợp đồng
danh từ
  1. nhân viên làm theo hợp đồng

Từ gần giống