contracturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kiến trúc) Thu nhỏ đầu (cột): Hành động làm cho phần đầu của một cột trụ trở nên nhỏ hơn, thon lại so với phần thân.
- (Sinh vật học) Làm co cứng (cơ): Hành động khiến cho một cơ bắp bị co lại và cứng đờ một cách không tự chủ, thường do chấn thương, bệnh lý hoặc phản xạ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'architecte a choisi de contracturer le chapiteau pour un effet visuel plus léger. (Kiến trúc sư đã chọn thu nhỏ đầu cột để tạo hiệu ứng thị giác nhẹ nhàng hơn.)
- Une mauvaise posture prolongée peut contracturer les muscles du dos. (Tư thế xấu kéo dài có thể làm co cứng các cơ ở lưng.)
- Le froid intense a contracturé ses muscles. (Cái lạnh dữ dội đã làm co cứng cơ bắp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être contracturé" (dạng bị động/ tính từ): Bị co cứng.
- Après le marathon, ses jambes étaient complètement contracturées. (Sau cuộc chạy marathon, chân của anh ấy hoàn toàn bị co cứng.)
- Trong ngữ cảnh y tế: Thường dùng để mô tả tình trạng cơ bắp bị căng cứng và đau đớn, khác với co thắt (spasme) thường ngắn và không tự chủ.
- Le kinésithérapeute masse la zone contracturée. (Nhà vật lý trị liệu xoa bóp vùng cơ bị co cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Contracture (danh từ giống cái): Sự co cứng (cơ).
- Il souffre d'une contracture musculaire au mollet. (Anh ấy bị chứng co cứng cơ ở bắp chân.)
- Contracturant, e (tính từ): Có tính chất gây co cứng.
- Un effet contracturant. (Một hiệu ứng gây co cứng.)
- Contractile (tính từ): Có khả năng co lại (nói chung về cơ).
- Le tissu contractile du cœur. (Mô có khả năng co bóp của tim.)
Từ đồng nghĩa
- Raidir: Làm căng cứng.
- Crisper: Làm co quắp, căng lên (thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh).
- Tétaniser: Làm co cứng như bị uốn ván (nghĩa chuyên môn hơn, mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Décontracter: Làm giãn cơ, thư giãn.
- Détendre: Làm giãn ra, thả lỏng.
- Relâcher: Nới lỏng, thả lỏng.
ngoại động từ
- (kiến trúc) thu nhỏ đầu (cột)
- (sinh vật học) làm co cứng (cơ)