contracturer

Học thuật
Thân thiện
contracturer

Le médecin aide le patient à contracturer son muscle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kiến trúc) Thu nhỏ đầu (cột): Hành động làm cho phần đầu của một cột trụ trở nên nhỏ hơn, thon lại so với phần thân.
    • (Sinh vật học) Làm co cứng (): Hành động khiến cho một bắp bị co lại cứng đờ một cách không tự chủ, thường do chấn thương, bệnhhoặc phản xạ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'architecte a choisi de contracturer le chapiteau pour un effet visuel plus léger. (Kiến trúc sư đã chọn thu nhỏ đầu cột để tạo hiệu ứng thị giác nhẹ nhàng hơn.)
    • Une mauvaise posture prolongée peut contracturer les muscles du dos. (Tư thế xấu kéo dài có thể làm co cứng các lưng.)
    • Le froid intense a contracturé ses muscles. (Cái lạnh dữ dội đã làm co cứng bắp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être contracturé" (dạng bị động/ tính từ): Bị co cứng.
    • Après le marathon, ses jambes étaient complètement contracturées. (Sau cuộc chạy marathon, chân của anh ấy hoàn toàn bị co cứng.)
  • Trong ngữ cảnh y tế: Thường dùng để mô tả tình trạng bắp bị căng cứng đau đớn, khác với co thắt (spasme) thường ngắn không tự chủ.
    • Le kinésithérapeute masse la zone contracturée. (Nhà vậttrị liệu xoa bóp vùng bị co cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contracture (danh từ giống cái): Sự co cứng ().
    • Il souffre d'une contracture musculaire au mollet. (Anh ấy bị chứng co cứng bắp chân.)
  • Contracturant, e (tính từ): tính chất gây co cứng.
    • Un effet contracturant. (Một hiệu ứng gây co cứng.)
  • Contractile (tính từ): khả năng co lại (nói chung về ).
    • Le tissu contractile du cœur. ( khả năng co bóp của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Raidir: Làm căng cứng.
  • Crisper: Làm co quắp, căng lên (thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh).
  • Tétaniser: Làm co cứng như bị uốn ván (nghĩa chuyên môn hơn, mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Décontracter: Làm giãn , thư giãn.
  • Détendre: Làm giãn ra, thả lỏng.
  • Relâcher: Nới lỏng, thả lỏng.
contracturer

Le médecin aide le patient à contracturer son muscle.

ngoại động từ
  1. (kiến trúc) thu nhỏ đầu (cột)
  2. (sinh vật học) làm co cứng ()

Từ có nhắc đến "contracturer"