contradictable

/,kɔntrə'diktəbl/
Học thuật
Thân thiện
contradictable

The statement is contradictable by the evidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị bác bỏ, có thể bị phản bác: Chỉ một tuyên bố, lẽ, quan điểm hoặc giả thuyết có thể bị chứng minh sai hoặc không chính xác bằng các bằng chứng hoặc lẽ khác.
    • Có thể bị tranh cãi, có thể bị cãi lại: Chỉ một ý kiến hoặc khẳng định không phải chân lý hiển nhiên có thể bị đặt câu hỏi hoặc phản đối một cách hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His theory is interesting but ultimately contradictable by the latest experimental data. (Lý thuyết của anh ấy thú vị nhưng cuối cùng có thể bị bác bỏ bởi dữ liệu thí nghiệm mới nhất.)
    • The witness's statement was full of contradictable details that the defense lawyer exploited. (Lời khai của nhân chứng chứa đầy những chi tiết có thể bị tranh cãi luật sư bào chữa đã khai thác.)
    • That is a contradictable claim unless you can provide solid proof. (Đó một tuyên bố có thể bị phản bác trừ khi bạn có thể đưa ra bằng chứng xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận: Thường dùng để chỉ tính chất không tuyệt đối của một luận điểm, nhấn mạnh rằng mở ra cho sự phản biện.
    • The author presents his hypothesis as contradictable, inviting further research and debate. (Tác giả trình bày giả thuyết của mình như một điều có thể bị bác bỏ, mời gọi nghiên cứu tranh luận thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Contradict (động từ): mâu thuẫn với, phủ nhận, cãi lại.
    • The facts contradict his story. (Các sự kiện mâu thuẫn với câu chuyện của anh ta.)
  • Contradiction (danh từ): sự mâu thuẫn, điều mâu thuẫn.
    • There is a clear contradiction between his words and actions. ( một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa lời nói hành động của anh ấy.)
  • Contradictory (tính từ): mâu thuẫn, trái ngược.
    • He gave contradictory instructions. (Anh ấy đưa ra những chỉ dẫn mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Refutable: có thể bác bỏ được.
  • Debatable: có thể tranh cãi.
  • Questionable: đáng ngờ, vấn đề.
  • Disputable: có thể tranh luận.
Từ trái nghĩa
  • Irrefutable: không thể bác bỏ.
  • Indisputable: không thể tranh cãi.
  • Incontrovertible: hiển nhiên, không thể chối cãi.
  • Unassailable: vững chắc, không thể công kích.
contradictable

The statement is contradictable by the evidence.

tính từ
  1. có thể bị cãi lại

Từ chứa "contradictable"