contradictious
/,kɔntrə'dikʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nói trái lại, hay nói ngược lại: Chỉ tính cách của một người thường xuyên phản đối hoặc nói điều trái ngược với người khác một cách có chủ ý.
- Hay cãi lại, hay lý sự cùn: Chỉ thói quen tranh cãi, phản bác người khác một cách khó chịu, thường không vì mục đích xây dựng mà chỉ vì thói quen phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a very contradictious person; he disagrees with everything just for the sake of argument. (Anh ta là một người rất hay nói trái lại; anh ta phản đối mọi thứ chỉ để tranh cãi mà thôi.)
- Her contradictious nature makes team meetings very difficult. (Bản tính hay cãi lại của cô ấy khiến các cuộc họp nhóm trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Contradictious behavior": Hành vi hay cãi bướng, thích nói ngược.
- The manager had no patience for his employee's contradictious behavior. (Người quản lý không có kiên nhẫn cho hành vi hay cãi bướng của nhân viên mình.)
Biến thể và từ gần giống
Contradict (động từ): Mâu thuẫn với, phủ nhận, nói trái lại.
- His actions contradict his words. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói.)
Contradiction (danh từ): Sự mâu thuẫn, điều trái ngược.
- There is a clear contradiction in his statement. (Có một mâu thuẫn rõ ràng trong lời tuyên bố của anh ta.)
Contradictory (tính từ): Mâu thuẫn, trái ngược (thường dùng cho sự việc, tuyên bố hơn là tính cách con người).
- The witness gave contradictory accounts of the event. (Nhân chứng đã đưa ra những lời kể mâu thuẫn về sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Argumentative: Thích tranh cãi.
- Contrarian: Có xu hướng làm trái ngược với số đông.
- Perverse: Cố chấp, ngang ngược.
Từ trái nghĩa
- Agreeable: Dễ chịu, dễ đồng ý.
- Compliant: Dễ tuân thủ, dễ chiều.
- Acquiescent: Bằng lòng, ưng thuận.
tính từ
- hay nói trái lại; hay nói ngược lại
- hay cãi lại, hay lý sự cùn