contradictoriness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất mâu thuẫn, sự trái ngược nhau: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc chứa đựng các yếu tố, ý kiến hoặc tuyên bố đối lập nhau, loại trừ lẫn nhau và không thể cùng đúng hoặc cùng tồn tại một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contradictoriness of his statements made it impossible to trust his story. (Tính mâu thuẫn trong các tuyên bố của anh ta khiến người ta không thể tin vào câu chuyện của anh ấy.)
- We must address the inherent contradictoriness in these two policies. (Chúng ta phải giải quyết sự mâu thuẫn vốn có trong hai chính sách này.)
- Her essay explored the contradictoriness of human nature. (Bài luận của cô ấy khám phá tính chất đầy mâu thuẫn của bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To point out the contradictoriness": chỉ ra sự mâu thuẫn.
- The lawyer skillfully pointed out the contradictoriness in the witness's testimony. (Luật sư đã khéo léo chỉ ra sự mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.)
"Inherent/Internal contradictoriness": sự mâu thuẫn nội tại.
- The theory collapsed due to its internal contradictoriness. (Học thuyết đó sụp đổ vì sự mâu thuẫn nội tại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Contradictory (adj): mâu thuẫn, trái ngược.
- The witness gave contradictory accounts of the event. (Nhân chứng đưa ra những lời kể mâu thuẫn về sự kiện.)
Contradiction (n): sự mâu thuẫn, điều mâu thuẫn.
- There is a clear contradiction between what he says and what he does. (Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa lời nói và việc làm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Inconsistency: sự không nhất quán, sự mâu thuẫn.
- Incongruity: sự không phù hợp, sự không tương hợp.
- Opposition: sự đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "contradictoriness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contradictoriness")
Noun
- mối quan hệ tồn tại khi các mặt đối lập không thể cùng tồn tại.