contradistinction
/,kɔntrədis'tiɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Sculpture is studied in contradistinction to painting in the art history class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân biệt dựa trên sự tương phản, sự đối lập rõ rệt: "Contradistinction" chỉ việc phân biệt hoặc làm nổi bật sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ bằng cách so sánh chúng một cách trực tiếp và nhấn mạnh vào các đặc điểm đối lập của chúng.
- Sự trái ngược, sự tương phản: Từ này cũng có thể chỉ bản thân sự tương phản hoặc đối lập được dùng làm cơ sở để phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author discusses the concept of liberty in contradistinction to license. (Tác giả thảo luận khái niệm tự do trong sự đối lập rõ rệt với sự buông thả.)
- We must understand the term in contradistinction to its common usage. (Chúng ta phải hiểu thuật ngữ này trong sự phân biệt rõ ràng với cách dùng thông thường của nó.)
- His theory is presented in contradistinction to the prevailing model. (Lý thuyết của ông ấy được trình bày trong sự tương phản rõ rệt với mô hình phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In contradistinction to/from...": Được dùng như một cụm giới từ để giới thiệu một sự so sánh tương phản, nhấn mạnh sự khác biệt.
- She defined her artistic style in contradistinction to the traditional school. (Cô ấy định nghĩa phong cách nghệ thuật của mình trong sự đối lập rõ rệt với trường phái truyền thống.)
"In contradistinction with...": Cách dùng tương tự "in contradistinction to", chỉ ra sự tương phản với một thứ khác.
- The new policy should be viewed in contradistinction with the old one. (Chính sách mới nên được xem xét trong sự tương phản với chính sách cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Contradistinguish (động từ, ít dùng): Phân biệt bằng cách chỉ ra sự tương phản.
- Distinction (danh từ): Sự phân biệt, sự khác biệt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự tương phản).
Từ đồng nghĩa
- Contrast: Sự tương phản, sự đối chọi.
- Differentiation: Sự phân biệt, sự làm cho khác biệt.
- Opposition: Sự đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Sculpture is studied in contradistinction to painting in the art history class.
danh từ
- sự trái ngược, sự tương phản
- in contradistinction withtrái ngược với, tương phản với
- sự phân biệt, sự khác
- in contradistinction tokhác với