contradistinguish

/,kɔntrədis'tiɳgwiʃ/
Học thuật
Thân thiện
contradistinguish

The lawyer must contradistinguish the two similar cases for the jury.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân biệt bằng cách so sánh, đối chiếu những điểm tương phản: Hành động phân biệt rõ ràng hai hoặc nhiều thứ bằng cách chỉ ra hoặc dựa trên những điểm khác biệt cơ bản, đối lập giữa chúng. Từ này nhấn mạnh việc phân biệt thông qua sự tương phản.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We can contradistinguish classical liberalism from modern libertarianism by their differing views on the role of the state. (Chúng ta có thể phân biệt bằng cách đối chiếu chủ nghĩa tự do cổ điển với chủ nghĩa tự do cá nhân hiện đại thông qua quan điểm khác nhau của chúng về vai trò của nhà nước.)
    • The philosopher sought to contradistinguish "knowledge" from mere "belief" based on the criteria of justification and truth. (Triết gia tìm cách phân biệt rõ ràng "tri thức" với "niềm tin" thuần túy dựa trên các tiêu chí về sự biện minh tính chân lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to contradistinguish A from B": Phân biệt A với B bằng cách nêu bật các đặc điểm đối lập.
    • His theory contradistinguishes human consciousness from animal instinct. (Lý thuyết của ông ấy phân biệt rõ ràng ý thức con người với bản năng động vật.)
  • Cấu trúc "to contradistinguish between A and B": Phân biệt giữa A B thông qua sự tương phản.
    • The essay aims to contradistinguish between ethical principles and cultural norms. (Bài tiểu luận nhằm phân biệt rõ ràng giữa các nguyên tắc đạo đức chuẩn mực văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Contradistinction (danh từ): Sự phân biệt bằng cách đối chiếu; sự tương phản rõ rệt.
    • He discussed art in contradistinction to craft. (Anh ấy thảo luận về nghệ thuật trong sự tương phản rõ rệt với thủ công mỹ nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Differentiate: Phân biệt, làm cho khác biệt.
  • Discriminate: Phân biệt (một cách tinh tế).
  • Distinguish: Phân biệt, nhận ra sự khác biệt.
Lưu ý sử dụng
  • Contradistinguish một từ học thuật, trang trọng, thường được dùng trong văn viết triết học, phê bình, luật học hoặc các phân tích học thuật sâu sắc. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này luôn hàm ý ít nhất hai đối tượng để so sánh đối chiếu. Trọng tâm làm nổi bật sự khác biệt cơ bản, thường đối lập, để định nghĩa hoặc làm bản chất của chúng.
contradistinguish

The lawyer must contradistinguish the two similar cases for the jury.

ngoại động từ
  1. phân biệt (bằng cách so sánh, đối chiếu)