contraignable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Có thể bắt buộc, có thể cưỡng bức: Mô tả một nghĩa vụ, một quyết định hoặc một điều khoản pháp lý mà có thể được thực thi một cách bắt buộc, thông qua các biện pháp pháp luật nếu cần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une clause contractuelle contraignable. (Một điều khoản hợp đồng có thể bắt buộc thi hành.)
- Cette décision de justice est contraignable pour les deux parties. (Quyết định của tòa án này có thể được cưỡng chế thi hành đối với cả hai bên.)
- L'arbitrage rend une sentence contraignable. (Trọng tài đưa ra một phán quyết có thể bắt buộc thi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp quy: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản luật, hợp đồng, hoặc các quyết định hành chính để nhấn mạnh tính hiệu lực và khả năng thi hành của chúng.
- Les normes techniques édictées par l'autorité sont contraignables. (Các quy chuẩn kỹ thuật do cơ quan có thẩm quyền ban hành là có thể bắt buộc áp dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraignant, e (adj): có tính chất bắt buộc, gây sức ép.
- Une réglementation très contraignante. (Một quy định rất bắt buộc/khắt khe.)
- Contrainte (n.f): sự bắt buộc, sự cưỡng chế; áp lực.
- Agir sous la contrainte. (Hành động dưới sự cưỡng bức.)
- Contraindre (v): bắt buộc, cưỡng bức.
- Contraindre quelqu'un à exécuter un contrat. (Bắt buộc ai đó thực hiện hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Exécutoire: (tính từ, pháp lý) có hiệu lực thi hành.
- Obligatoire: bắt buộc.
Từ trái nghĩa
- Facultatif, ve: tùy ý, không bắt buộc.
- Non exécutoire: không có hiệu lực thi hành.
tính từ
- (luật học, pháp lý) có thể bắt buộc, có thể cưỡng bức