contraignant

Học thuật
Thân thiện
contraignant

Ce règlement est trop contraignant pour les employés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt buộc, cưỡng bức: Diễn tả điều đó áp đặt một sự hạn chế, nghĩa vụ hoặc quy tắc người ta phải tuân theo, thường gây cảm giác gò bó hoặc thiếu tự do.
    • Gây khó khăn, gò bó: Chỉ một tình huống, quy định hoặc điều kiện tạo ra sự bất tiện hoặc hạn chế đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le port du masque est devenu une mesure contraignante. (Việc đeo khẩu trang đã trở thành một biện pháp bắt buộc.)
    • Les procédures administratives sont trop contraignantes. (Các thủ tục hành chính quá gò bó/phiền phức.)
    • Un emploi du temps contraignant ne lui laisse pas de temps libre. (Một thời gian biểu gò bó không để lại cho anh ấy chút thời gian rảnh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une obligation contraignante": Một nghĩa vụ bắt buộc, tính ràng buộc pháphoặc đạo đức mạnh mẽ.

    • Le contrat comporte des obligations contraignantes pour les deux parties. (Hợp đồng bao gồm những nghĩa vụ bắt buộc cho cả hai bên.)
  • "Un dispositif contraignant": Một cơ chế hoặc thiết chế tính ràng buộc.

    • L'Union européenne a mis en place un dispositif contraignant pour réduire les émissions. (Liên minh Châu Âu đã thiết lập một cơ chế bắt buộc để giảm khí thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Contraindre (động từ): Bắt buộc, ép buộc.

    • La loi peut contraindre les entreprises à respecter l'environnement. (Luật pháp có thể buộc các doanh nghiệp phải tôn trọng môi trường.)
  • Contrainte (danh từ): Sự bắt buộc, sự ép buộc; điều bắt buộc, ràng buộc.

    • Il agit sous la contrainte. (Anh ta hành động dưới sự ép buộc.)
    • Les contraintes budgétaires sont sévères. (Những ràng buộc về ngân sách rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatoire: Bắt buộc (nhấn mạnh tính chất phải tuân thủ).
  • Astreignant: Gò bó, đòi hỏi nhiều (nhấn mạnh sự vất vả, nặng nề).
  • Contrariant: Gây trở ngại, phiền phức (nhấn mạnh sự khó chịu).
Từ trái nghĩa
  • Facultatif: Tùy ý, không bắt buộc.
  • Libre: Tự do.
  • Souple: Linh hoạt, mềm dẻo.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Être contraignant pour quelqu'un": Gây khó khăn/gò bó cho ai đó.

    • Ce règlement est très contraignant pour les petits commerçants. (Quy định này rất gò bó đối với các tiểu thương.)
  • caractère contraignant": Mang tính chất bắt buộc (thường dùng trong văn bản chính thức).

    • Une décision à caractère contraignant. (Một quyết định mang tính chất bắt buộc.)
contraignant

Ce règlement est trop contraignant pour les employés.

tính từ
  1. bắt buộc, cưỡng bức