contraposition
/,kɔntrəpə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
A clear example of contraposition can be seen in the concepts of day and night.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trái ngược nhau, sự tương phản: Chỉ trạng thái hoặc mối quan hệ đối lập, đặt hai sự vật, ý kiến hoặc nguyên tắc đối diện nhau một cách rõ rệt.
- (Logic học) Phép đảo ngược phủ định: Một hình thức suy luận logic trong đó từ một mệnh đề "Nếu A thì B", ta có thể suy ra mệnh đề đúng "Nếu không B thì không A".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa thông thường):
- The contraposition of their ideologies led to constant debate. (Sự tương phản trong hệ tư tưởng của họ dẫn đến những cuộc tranh luận không ngừng.)
- There is a clear contraposition between the chaotic city and the peaceful countryside. (Có một sự trái ngược rõ ràng giữa thành phố hỗn độn và vùng quê yên bình.)
Danh từ (Nghĩa logic học):
- In formal logic, contraposition is a valid rule of inference. (Trong logic hình thức, phép đảo ngược phủ định là một quy tắc suy luận hợp lệ.)
- The teacher explained the principle of contraposition using the example: "If it is raining, the ground is wet" implies "If the ground is not wet, it is not raining." (Giáo viên giải thích nguyên lý đảo ngược phủ định bằng ví dụ: "Nếu trời mưa thì mặt đất ướt" kéo theo "Nếu mặt đất không ướt thì trời không mưa.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logical contraposition": Phép đảo ngược phủ định trong logic. Đây là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ hình thức suy luận chính xác này.
- Understanding logical contraposition is fundamental to studying deductive arguments. (Hiểu về phép đảo ngược phủ định trong logic là nền tảng cho việc nghiên cứu các lập luận diễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrapositive (Danh từ/Tính từ): (Mệnh đề) Đảo ngược phủ định. Đây là danh từ chỉ kết quả của phép contraposition trong logic.
- The contrapositive of the statement is logically equivalent to the original. (Mệnh đề đảo ngược phủ định tương đương logic với mệnh đề gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Opposition: Sự đối lập.
- Contrast: Sự tương phản.
- Antithesis: Sự đối lập, phản đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contraposition")
A clear example of contraposition can be seen in the concepts of day and night.
danh từ
- sự trái ngược nhau, sự tương phản