contrapositive
/,kɔntrə'pɔzətiv/
Học thuậtThân thiện
A student writes the contrapositive of a logical statement on the chalkboard.
Định nghĩa
Danh từ (Logic học, Toán học):
- Mệnh đề đảo ngược phủ định: Một dạng mệnh đề logic được tạo ra bằng cách đảo ngược và phủ định cả hai phần của một mệnh đề điều kiện (nếu P thì Q). Cụ thể, mệnh đề đảo ngược phủ định của "Nếu P thì Q" là "Nếu không Q thì không P".
- Phép đảo ngược phủ định: Chính quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra mệnh đề đảo ngược phủ định từ một mệnh đề gốc.
Tính từ:
- Có tính chất đảo ngược và phủ định: Mô tả mối quan hệ hoặc dạng thức của một mệnh đề là đảo ngược và phủ định so với mệnh đề gốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The contrapositive of "If it is raining, then the ground is wet" is "If the ground is not wet, then it is not raining." (Mệnh đề đảo ngược phủ định của "Nếu trời đang mưa thì mặt đất ướt" là "Nếu mặt đất không ướt thì trời không mưa".)
- In logic, a statement and its contrapositive are always logically equivalent. (Trong logic học, một mệnh đề và mệnh đề đảo ngược phủ định của nó luôn tương đương logic.)
Tính từ:
- We formed the contrapositive statement to check for logical equivalence. (Chúng tôi đã lập mệnh đề có tính chất đảo ngược phủ định để kiểm tra sự tương đương logic.)
- The contrapositive form is often used in mathematical proofs. (Dạng thức đảo ngược phủ định thường được sử dụng trong các chứng minh toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To prove by contrapositive": Một phương pháp chứng minh gián tiếp trong toán học và logic, trong đó thay vì chứng minh trực tiếp mệnh đề "Nếu P thì Q", người ta chứng minh mệnh đề đảo ngược phủ định của nó là "Nếu không Q thì không P".
- Instead of a direct proof, the theorem was elegantly proved by contrapositive. (Thay vì chứng minh trực tiếp, định lý đã được chứng minh một cách thanh lịch bằng phương pháp đảo ngược phủ định.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraposition (n): Phép đảo ngược phủ định; nguyên tắc hoặc quá trình tạo ra mệnh đề đảo ngược phủ định.
- The law of contraposition states the equivalence between a conditional and its contrapositive. (Luật đảo ngược phủ định phát biểu sự tương đương giữa một mệnh đề điều kiện và mệnh đề đảo ngược phủ định của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Logically equivalent converse of the inverse (cụm danh từ, kỹ thuật): Mệnh đề đảo ngược tương đương logic của mệnh đề nghịch đảo. (Đây là một cách mô tả kỹ thuật chính xác nhưng dài dòng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
A student writes the contrapositive of a logical statement on the chalkboard.
tính từ
- trái ngược, tương phản