contraprop

/'kɔntrəprɔp/
Học thuật
Thân thiện
contraprop

A technician inspects the contraprop on a large aircraft engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Cánh quạt ngược cùng trục: Một cấu hình gồm hai cánh quạt (chân vịt) quay ngược chiều nhau nhưng được lắp trên cùng một trục, thường được sử dụng để triệt tiêu -men xoắn tăng hiệu quả đẩy trong các phương tiện hàng không hoặc tàu thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new aircraft design features a contraprop to improve stability. (Thiết kế máy bay mới cánh quạt ngược cùng trục để cải thiện độ ổn định.)
    • Engineers are studying the efficiency of the contraprop system. (Các kỹ sư đang nghiên cứu hiệu suất của hệ thống cánh quạt ngược cùng trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kỹ thuật: "Contraprop" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo thiết kế hàng không hoặc đóng tàu để mô tả một hệ thống truyền động cụ thể.
    • The technical manual details the maintenance procedure for the contraprop. (Sổ tay kỹ thuật mô tả chi tiết quy trình bảo dưỡng cho cánh quạt ngược cùng trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Contra-rotating propellers: Cụm từ đầy đủ đồng nghĩa với "contraprop", có nghĩa các cánh quạt quay ngược chiều.
  • Coaxial contra-rotating propellers: Cánh quạt quay ngược chiều đồng trục, một biến thể mô tả chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Counter-rotating propellers: Cánh quạt quay ngược chiều (cùng nghĩa kỹ thuật).
  • Dual-rotation propellers: Cánh quạt quay kép (mô tả chung về hai cánh quạt quay).
contraprop

A technician inspects the contraprop on a large aircraft engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cánh quạt ngược cùng trục