contrariété

Học thuật
Thân thiện
contrariété

Une contrariété imprévue a assombri sa journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phật ý, sự phiền lòng: Chỉ cảm giác khó chịu, bực bội hoặc buồn phiền do một sự việc không như ý muốn hoặc gây trở ngại gây ra.
    • (Từ , nghĩa ) Sự đối lập, sự tương phản: Chỉ tình trạng trái ngược, mâu thuẫn hoặc đối chọi nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette nouvelle a été une grande contrariété pour lui. (Tin đómột nỗi phật ý/phiền lòng lớn đối với anh ta.)
    • Il a accepté cette contrariété avec philosophie. (Anh ấy đã chấp nhận sự phiền lòng đó một cách triết lý.)
    • Les petites contrariétés de la vie quotidienne. (Những điều phật ý nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à une contrariété": Đang bị một nỗi phiền lòng giày vò.

    • Il était en proie à une violente contrariété. (Anh ta đang bị một nỗi phiền lòng dữ dội giày vò.)
  • "Cacher sa contrariété": Giấu đi sự phật ý của mình.

    • Malgré l'échec, elle a su cacher sa contrariété. (Bất chấp thất bại, ấy đã biết cách giấu đi sự phật ý của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrariant, e (tính từ): Gây phật ý, gây phiền lòng.

    • Une nouvelle contrariante. (Một tin tức gây phiền lòng.)
  • Contrarier (động từ): Làm phật ý, làm trái ý; ngăn cản, cản trở.

    • Ce retard va contrarier tous nos plans. (Sự chậm trễ này sẽ làm đảo lộn mọi kế hoạch của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplaisir: Sự không hài lòng, sự khó chịu.
  • Ennui: Sự phiền muộn, điều phiền toái.
  • Désagrément: Điều khó chịu, điều bất tiện.
  • Souci: Mối lo âu, điều phiền muộn.
Các cụm từ liên quan
  • Être de contrariété: (Cổ ngữ) tính chất đối lập, trái ngược.
  • À la contrariété de: Trái với, ngược lại với.
    • À la contrariété de nos attentes. (Trái với những mong đợi của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire une contrariété à quelqu'un: Làm ai đó phật lòng, gây phiền lòng cho ai.
    • Je ne voudrais pas vous faire une contrariété. (Tôi không muốn làm phiền lòng ông/.)
contrariété

Une contrariété imprévue a assombri sa journée.

danh từ giống cái
  1. sự phật ý, sự phiền lòng
  2. (từ , nghĩa ) sự đối lập, sự tương phản

Từ trái nghĩa