contrarotatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quay ngược chiều: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều bộ phận quay (thườngcánh quạt hoặc -to) trên cùng một trục hoặc hệ thống, nhưng xoay theo các hướng ngược nhau. Mục đíchđể triệt tiêu -men xoắn tăng hiệu quả hoặc sự ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système utilise deux hélices contrarotatives pour plus de stabilité. (Hệ thống sử dụng hai cánh quạt quay ngược chiều để tăng độ ổn định.)
    • Ce modèle d'hélicoptère est équipé de rotors contrarotatifs. (Mẫu máy bay trực thăng này được trang bị các -to quay ngược chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système contrarotatif": Hệ thống quay ngược chiều. Đâythuật ngữ kỹ thuật mô tả toàn bộ cơ cấu.
    • Le système contrarotatif élimine l'effet de couple sur la cellule de l'aéronef. (Hệ thống quay ngược chiều loại bỏ hiệu ứng -men xoắn lên thân máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrarotation (danh từ giống cái): Sự quay ngược chiều.
    • La contrarotation des pales améliore les performances. (Sự quay ngược chiều của các cánh quạt cải thiện hiệu suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tournant en sens inverse(s): Quay theo chiều ngược lại. (Cụm từ này mô tả hơn hành động hơn là đặc tính kỹ thuật như "contrarotatif").
tính từ
  1. quay ngược chiều
    • Avion à hélices contrarotatives
      máy bay cánh quạt quay ngược chiều