contrarotatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quay ngược chiều: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều bộ phận quay (thường là cánh quạt hoặc rô-to) trên cùng một trục hoặc hệ thống, nhưng xoay theo các hướng ngược nhau. Mục đích là để triệt tiêu mô-men xoắn và tăng hiệu quả hoặc sự ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système utilise deux hélices contrarotatives pour plus de stabilité. (Hệ thống sử dụng hai cánh quạt quay ngược chiều để tăng độ ổn định.)
- Ce modèle d'hélicoptère est équipé de rotors contrarotatifs. (Mẫu máy bay trực thăng này được trang bị các rô-to quay ngược chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système contrarotatif": Hệ thống quay ngược chiều. Đây là thuật ngữ kỹ thuật mô tả toàn bộ cơ cấu.
- Le système contrarotatif élimine l'effet de couple sur la cellule de l'aéronef. (Hệ thống quay ngược chiều loại bỏ hiệu ứng mô-men xoắn lên thân máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrarotation (danh từ giống cái): Sự quay ngược chiều.
- La contrarotation des pales améliore les performances. (Sự quay ngược chiều của các cánh quạt cải thiện hiệu suất.)
Từ đồng nghĩa
- Tournant en sens inverse(s): Quay theo chiều ngược lại. (Cụm từ này mô tả rõ hơn hành động hơn là đặc tính kỹ thuật như "contrarotatif").
tính từ
- quay ngược chiều
- Avion à hélices contrarotativesmáy bay có cánh quạt quay ngược chiều