contravallation

/,kɔntrəvə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
contravallation

The army constructed a contravallation around the besieged city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống công sự bao vây: Một tuyến phòng thủ, thường bao gồm các chiến hào, tường thành hoặc công sự, được xây dựng bởi lực lượng bao vây. Mục đích của để bảo vệ lực lượng bao vây khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài nhằm giải vây cho thành phố hoặc pháo đài đang bị vây hãm.
    • Chiến hào bao vây: Cụ thể chỉ các con hào được đào như một phần của hệ thống phòng thủ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered the construction of a contravallation to protect his troops from any relief army. (Vị tướng ra lệnh xây dựng một hệ thống công sự bao vây để bảo vệ quân đội của ông khỏi bất kỳ đạo quân cứu viện nào.)
    • Archaeologists discovered the remains of an ancient contravallation around the besieged city. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra tàn tích của một chiến hào bao vây cổ xung quanh thành phố bị vây hãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lines of contravallation": Các tuyến công sự bao vây.
    • The siege was famous for its extensive lines of contravallation. (Cuộc vây hãm nổi tiếng với những tuyến công sự bao vây rộng lớn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Circumvallation (n): Hệ thống công sự hướng nội, được xây dựng để chống lại các cuộc tấn công từ bên trong thành phố bị bao vây. (Đây một khái niệm bổ sung, thường được xây dựng song song với contravallation trong một cuộc bao vây cổ điển.)
  • Siegeworks (n): Các công trình phục vụ cho cuộc bao vây (từ chung hơn, có thể bao gồm cả contravallation).
Từ đồng nghĩa
  • Defensive siege line: Tuyến phòng thủ bao vây.
  • Outer siegeworks: Công trình bao vây phía ngoài.
Lưu ý về cách dùng
  • "Contravallation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt khi mô tả các chiến thuật bao vây thời kỳ tiền công nghiệp (như thời La hoặc thế kỷ 17-18). hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
contravallation

The army constructed a contravallation around the besieged city.

danh từ
  1. hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vây