contre-amiral

Học thuật
Thân thiện
contre-amiral

Le contre-amiral inspecte les navires au port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuẩn đô đốc: Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong hải quân, trên cấp đại hải quân dưới cấp phó đô đốc. Đâycấp bậc đô đốc thấp nhất trong nhiều lực lượng hải quân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été promu contre-amiral après trente ans de service. (Ông ấy đã được thăng cấp chuẩn đô đốc sau ba mươi năm phục vụ.)
    • Le contre-amiral a pris le commandement de l'escadre. (Vị chuẩn đô đốc đã tiếp quản quyền chỉ huy hải đội.)
    • La cérémonie était présidée par un contre-amiral. (Buổi lễ được chủ trì bởi một chuẩn đô đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contre-amiral"một danh từ ghép cố định. Khi nói về một người cụ thể, thường được sử dụng cùng với mạo từ (le contre-amiral, un contre-amiral) hoặc như một phần của danh hiệu trước tên (Contre-amiral Dupont).
Biến thể từ gần giống
  • Amiral (nm): Đô đốc (cấp bậc chung hoặc cấp cao hơn).
  • Vice-amiral (nm): Phó đô đốc (cấp bậc trên contre-amiral).
  • Amiral de flotte (nm): Đô đốc hạm đội (cấp bậc rất cao).
Từ đồng nghĩa
  • Officier général de marine (nm): Sĩ quan tướng lĩnh hải quân (cách gọi chung cho các cấp đô đốc).
contre-amiral

Le contre-amiral inspecte les navires au port.

danh từ giống đực
  1. chuẩn đô đốc