contre-assurance

Học thuật
Thân thiện
contre-assurance

Une compagnie d'assurance souscrit une contre-assurance pour répartir ses risques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đối bảo hiểm: Hành động một công ty bảo hiểm (gọi là công ty nhượng tái) chuyển một phần rủi ro họ đã nhận bảo hiểm cho một công ty bảo hiểm khác (gọi là công ty nhận tái). Mục đíchđể giảm thiểu rủi ro tài chính cho công ty bảo hiểm gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compagnie a eu recours à la contre-assurance pour limiter son exposition aux risques. (Công ty đã sử dụng đối bảo hiểm để giới hạn mức độ chịu rủi ro của mình.)
    • Le contrat de contre-assurance a été signé avec un réassureur international. (Hợp đồng đối bảo hiểm đã đượcvới một công ty tái bảo hiểm quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recourir à la contre-assurance": sử dụng biện pháp đối bảo hiểm.

    • Pour les sinistres majeurs, il est prudent de recourir à la contre-assurance. (Đối với các tổn thất lớn, việc sử dụng đối bảo hiểmthận trọng.)
  • "Un traité de contre-assurance": một hiệp ước/hợp đồng đối bảo hiểm.

    • Les deux groupes ont négocié un traité de contre-assurance. (Hai tập đoàn đã đàm phán một hiệp ước đối bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Réassurance (n.f): Tái bảo hiểm. Đâythuật ngữ rộng hơn, trong đó "contre-assurance" có thể được coi là một hình thức hoặc một khía cạnh cụ thể.
  • Céder en contre-assurance: Nhượng tái bảo hiểm (hành động của công ty bảo hiểm gốc).
  • Contre-assureur (n.m): Công ty/cá nhân nhận đối bảo hiểm (công ty tái bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Cession de risques: Việc chuyển nhượng rủi ro. (Tuy nhiên, đâymột cụm từ mô tả chung hơn.)
  • Transfert de risque: Sự chuyển giao rủi ro. (Thuật ngữ rộng, không chỉ trong bảo hiểm.)
Các cụm từ liên quan
  • Prendre en contre-assurance: Nhận đối bảo hiểm.
    • Notre société peut prendre en contre-assurance une partie de votre portefeuille. (Công ty chúng tôi có thể nhận đối bảo hiểm một phần danh mục rủi ro của quý vị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contre-assurance".

contre-assurance

Une compagnie d'assurance souscrit une contre-assurance pour répartir ses risques.

danh từ giống cái
  1. đối bảo hiểm