contre-attaquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phản kích: Hành động tấn công trở lại ngay sau khi vừa bị tấn công, thường nhằm giành lại thế chủ động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'armée a décidé de contre-attaquer à l'aube. (Quân đội đã quyết định phản kích vào lúc bình minh.)
- Après avoir encaissé un but, l'équipe a immédiatement tenté de contre-attaquer. (Sau khi bị thủng lưới, đội bóng ngay lập tức cố gắng phản kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Contre-attaquer une idée": Phản bác, phản đối một ý kiến, một lập luận.
- Il a contre-attaqué les arguments de son adversaire avec des faits solides. (Anh ấy đã phản bác các lập luận của đối thủ bằng những sự kiện vững chắc.)
- "Contre-attaquer une manœuvre": Đáp trả một thủ đoạn, một chiến thuật.
- Le candidat a su contre-attaquer la campagne de diffamation. (Ứng viên đã biết cách đáp trả chiến dịch phỉ báng.)
Biến thể và từ gần giống
- Contre-attaque (danh từ giống cái): Cuộc phản kích, đòn phản kích.
- La contre-attaque a été foudroyante. (Đòn phản kích thật chớp nhoáng.)
- Riposter (động từ): Đáp trả, phản pháo (có thể dùng trong đối thoại, tranh luận hoặc quân sự).
- Répliquer (động từ): Đáp lại, trả lời (thường trong tranh luận, ít dùng trong bối cảnh quân sự trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Riposter: Đáp trả, phản pháo.
- Réagir: Phản ứng, phản ứng lại.
- Se défendre: Tự vệ, chống trả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "contre-attaquer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.
Thành ngữ liên quan
- Passer à la contre-attaque: Chuyển sang thế phản kích, bắt đầu phản công.
- Après une période défensive, l'entreprise est passée à la contre-attaque sur le marché. (Sau một thời gian phòng thủ, công ty đã chuyển sang phản công trên thị trường.)
ngoại động từ
- phản kích