contre-digue

Học thuật
Thân thiện
contre-digue

Une contre-digue protège les champs des inondations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đê phụ: Một công trình đắp bằng đất, đá hoặc tông, chạy song song hỗ trợ cho một con đê chính, nhằm tăng cường khả năng chống bảo vệ khu vực bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La construction d'une contre-digue a renforcé la protection contre les inondations. (Việc xây dựng một đê phụ đã tăng cường khả năng bảo vệ khỏi lũ lụt.)
    • La rivière a débordé, mais la contre-digue a tenu bon. (Con sông đã tràn bờ, nhưng đê phụ vẫn đứng vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "renforcer une contre-digue": củng cố, gia cố một đê phụ.
    • Les autorités ont décidé de renforcer la contre-digue avant la saison des pluies. (Chính quyền đã quyết định gia cố đê phụ trước mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Digue (danh từ giống cái): đê chính.

    • La digue principale a été construite il y a cinquante ans. (Đê chính được xây dựng cách đây năm mươi năm.)
  • Digue de protection (cụm danh từ): đê bảo vệ.

  • Ouvrage hydraulique (cụm danh từ): công trình thủy lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Digue secondaire: đê thứ cấp, đê phụ.
  • Digue de soutien: đê hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "contre-digue".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contre-digue".

contre-digue

Une contre-digue protège les champs des inondations.

danh từ giống cái
  1. đê phụ