contre-enquête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, pháp lý) Sự điều tra lại: Một cuộc điều tra mới, thường được tiến hành bởi một cơ quan hoặc bên khác, nhằm kiểm tra lại kết quả của một cuộc điều tra trước đó. Mục đích là để xác minh tính chính xác, đầy đủ hoặc tính trung lập của cuộc điều tra ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La famille de la victime a demandé une contre-enquête. (Gia đình nạn nhân đã yêu cầu một cuộc điều tra lại.)
- Les conclusions du premier rapport ont conduit à l'ouverture d'une contre-enquête. (Những kết luận từ báo cáo đầu tiên đã dẫn đến việc mở ra một cuộc điều tra lại.)
- Le juge a ordonné une contre-enquête pour vérifier les faits. (Thẩm phán đã ra lệnh tiến hành một cuộc điều tra lại để kiểm tra các sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ordonner une contre-enquête": ra lệnh điều tra lại.
- Face aux nouvelles preuves, le procureur a ordonné une contre-enquête. (Trước những bằng chứng mới, công tố viên đã ra lệnh điều tra lại.)
"Demander une contre-enquête": yêu cầu điều tra lại.
- L'avocat de la défense a formellement demandé une contre-enquête. (Luật sư bào chữa đã chính thức yêu cầu một cuộc điều tra lại.)
Biến thể và từ gần giống
Enquête (n.f): cuộc điều tra (nói chung).
- La police a mené une enquête approfondie. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra sâu rộng.)
Réenquêter (v): điều tra lại (động từ, ít phổ biến hơn danh từ "contre-enquête").
- Contre-expertise (n.f): giám định lại, thẩm định lại (thường trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế).
- Une contre-expertise médicale a été demandée. (Một cuộc giám định y tế lại đã được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Nouvelle enquête: cuộc điều tra mới.
- Enquête complémentaire: cuộc điều tra bổ sung.
- Réinvestigation: sự điều tra lại (từ có gốc tiếng Anh, ít dùng trong văn bản pháp lý chính thức tiếng Pháp).
Lưu ý sử dụng
- contre-enquête là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, thường xuất hiện trong các văn bản tố tụng, báo cáo điều tra hoặc tin tức tư pháp.
- Từ này nhấn mạnh tính chất "đối lập" hoặc "kiểm chứng" (contre-) so với cuộc điều tra gốc, thường do nghi ngờ về sai sót hoặc thiên vị.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự điều tra lại