contre-essai

Học thuật
Thân thiện
contre-essai

Un athlète effectue un contre-essai après un premier saut.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc thử lại, cuộc thử kiểm tra: Một thử nghiệm hoặc kiểm tra được thực hiện lần nữa, thường để xác minh, kiểm chứng hoặc đối chiếu kết quả của một thử nghiệm trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les scientifiques ont effectué un contre-essai pour confirmer leurs résultats initiaux. (Các nhà khoa học đã thực hiện một cuộc thử kiểm tra để xác nhận các kết quả ban đầu của họ.)
    • Suite à une anomalie, un contre-essai est obligatoire. (Sau một sự bất thường, một cuộc thử lạibắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháphoặc khoa học, "contre-essai" có thể ngụ ý một thử nghiệm độc lập được tiến hành để thách thức hoặc kiểm tra tính hợp lệ của bằng chứng ban đầu.
    • La défense a demandé un contre-essai des preuves ADN. (Bên biện hộ đã yêu cầu một cuộc thử kiểm tra lại các bằng chứng ADN.)
Biến thể từ gần giống
  • Essai (danh từ giống đực): cuộc thử nghiệm, bài tiểu luận.
  • Contre-expertise (danh từ giống cái): cuộc giám định đối chiếu, thường do một chuyên gia độc lập thực hiện.
  • Vérification (danh từ giống cái): sự kiểm tra, xác minh.
Từ đồng nghĩa
  • Test de vérification: bài kiểm tra xác minh.
  • Nouvel essai: thử nghiệm mới (nhấn mạnh việc lặp lại).
  • Essai de contrôle: thử nghiệm kiểm soát/đối chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "contre-essai")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contre-essai")

contre-essai

Un athlète effectue un contre-essai après un premier saut.

danh từ giống đực
  1. cuộc thử lại, cuộc thử kiểm tra