contre-extension

Học thuật
Thân thiện
contre-extension

Le médecin effectue une contre-extension pour réduire la fracture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phản duỗi: Trong y học, đâymột kỹ thuật hoặc quá trình nhằm chống lại sự duỗi ra hoặc kéo căng quá mức, thường được áp dụng trong điều trị chỉnh hình hoặc phục hồi chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a prescrit des séances de contre-extension pour soulager la pression sur la colonne vertébrale. (Bác sĩ đã chỉ định các buổi trị liệu phản duỗi để giảm áp lực lên cột sống.)
    • La contre-extension est souvent utilisée en rééducation après une blessure musculaire. (Sự phản duỗi thường được sử dụng trong phục hồi chức năng sau một chấn thương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en médecine: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chuyên môn hoặc hướng dẫn trị liệu.
    • Le protocole de traitement inclut la contre-extension comme méthode principale. (Giao thức điều trị bao gồm phản duỗi như một phương pháp chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Extension (danh từ giống cái): sự duỗi, sự kéo dài ra. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • L'extension du bras est douloureuse. (Việc duỗi cánh tay rất đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Traction inverse (danh từ giống cái): lực kéo ngược lại. (Thuật ngữ mô tả tương tự trong bối cảnh kỹ thuật y tế.)
contre-extension

Le médecin effectue une contre-extension pour réduire la fracture.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự phản duỗi