contre-feu

Học thuật
Thân thiện
contre-feu

Un pompier allume un contre-feu pour protéger la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm lát mặt sau ( sưởi): Một tấm kim loại hoặc vật liệu chịu lửa được đặtphía sau sưởi để bảo vệ tường phản chiếu nhiệt vào phòng.
    • Lửa chặn (để ngăn rừng cháy lan ra): Một đám cháy được cố tình đốt trước để tạo ra một dải đất trống, ngăn chặn đám cháy chính lan rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le contre-feu de la cheminée est en fonte. (Tấm lát mặt sau của sưởi làm bằng gang.)
    • Les pompiers ont allumé un contre-feu pour sauver le village. (Lính cứu hỏa đã đốt một đám lửa chặn để cứu ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allumer un contre-feu": Đốt một đám lửa chặn.

    • Face à l'incendie qui approchait, la seule solution était d'allumer un contre-feu. (Trước ngọn lửa đang tiến đến, giải pháp duy nhấtđốt một đám lửa chặn.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Hành động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn chặn một tình huống xấu hoặc một lời chỉ trích lan rộng.

    • Le gouvernement a lancé une campagne de communication comme contre-feu aux rumeurs. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch truyền thông như một biện pháp ngăn chặn những tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre (giới từ): Chống lại, đối lập.
  • Feu (danh từ giống đực): Lửa, đám cháy.
  • Pare-feu (danh từ giống đực): Vật chắn lửa; (trong tin học) tường lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la lutte contre les incendies (nghĩa "lửa chặn"):
    • Brûlage dirigé: Đốt kiểm soát.
    • Ligne de feu: Tuyến lửa (để ngăn chặn).
  • Pour la cheminée (nghĩa "tấm lát"):
    • Dosseret: Tấm ốp lưng (có thể dùng cho sưởi hoặc bếp).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le feu et le contre-feu": Đómột tình huống hỗn loạn, xung đột giữa hai phe đối lập (nghĩa bóng, ít phổ biến).
    • Dans ce débat, les arguments s'opposent, c'est le feu et le contre-feu. (Trong cuộc tranh luận này, các lập luận đối chọi nhau, thật là hỗn loạn.)
contre-feu

Un pompier allume un contre-feu pour protéger la forêt.

danh từ giống đực
  1. tấm lát mặt sau ( sưởi)
  2. lửa chặn (để ngăn rừng cháy lan ra)