contre-fugue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Fuga ngược: Trong âm nhạc, đây là một thuật ngữ cũ chỉ một dạng fuga (một hình thức sáng tác âm nhạc phức điệu) trong đó chủ đề được trình bày theo chiều ngược lại (đảo ngược giai điệu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le compositeur a expérimenté une contre-fugue dans cette œuvre. (Nhà soạn nhạc đã thử nghiệm một fuga ngược trong tác phẩm này.)
- L'étude de la contre-fugue est complexe. (Việc nghiên cứu fuga ngược rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích lý thuyết âm nhạc hoặc khi mô tả các tác phẩm cổ điển có sử dụng kỹ thuật này. Nó nhấn mạnh đến kỹ thuật đối âm (contrepoint) bậc cao.
Biến thể và từ gần giống
- Fugue (n.f): Fuga, một hình thức âm nhạc phức điệu.
- Contrepoint (n.m): Đối âm, kỹ thuật kết hợp các giai điệu độc lập.
- Inversion (n.f): Sự đảo ngược, một kỹ thuật trong sáng tác âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Fugue inversée: Fuga đảo ngược (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và được xem là từ cũ ().
danh từ giống cái
- (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) fuga ngược