contre-indication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Phản chỉ định: Một tình trạng, bệnh lý hoặc yếu tố khiến cho một phương pháp điều trị, thủ thuật y tế hoặc một loại thuốc cụ thể trở nên không an toàn hoặc không nên sử dụng cho một bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grossesse est une contre-indication à la prise de ce médicament. (Mang thai là một phản chỉ định đối với việc dùng loại thuốc này.)
- Le médecin a vérifié s'il y avait des contre-indications avant de prescrire le traitement. (Bác sĩ đã kiểm tra xem có phản chỉ định nào không trước khi kê đơn điều trị.)
- L'allergie à la pénicilline est une contre-indication absolue pour ce type d'antibiotique. (Dị ứng với penicillin là một phản chỉ định tuyệt đối cho loại kháng sinh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contre-indication absolue": Phản chỉ định tuyệt đối. Chỉ một tình trạng mà phương pháp điều trị hoặc thuốc hoàn toàn không được sử dụng, bất kể hoàn cảnh nào.
- Une insuffisance rénale sévère est une contre-indication absolue à ce produit de contraste. (Suy thận nặng là một phản chỉ định tuyệt đối đối với sản phẩm cản quang này.)
"Contre-indication relative": Phản chỉ định tương đối. Chỉ một tình trạng mà việc sử dụng phương pháp điều trị hoặc thuốc thường không được khuyến cáo, nhưng có thể được cân nhắc nếu lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
- L'âge avancé peut être une contre-indication relative à cette intervention chirurgicale. (Tuổi cao có thể là một phản chỉ định tương đối đối với ca phẫu thuật này.)
Biến thể và từ gần giống
Contre-indiquer (động từ): Phản chỉ định, khuyến cáo không nên dùng.
- Ce médicament est contre-indiqué chez les enfants de moins de 12 ans. (Thuốc này bị phản chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.)
Indication (danh từ giống cái): Chỉ định. Đây là từ trái nghĩa, chỉ một tình trạng hoặc lý do chính đáng để sử dụng một phương pháp điều trị.
- L'hypertension artérielle est une indication pour ce traitement. (Cao huyết áp là một chỉ định cho phương pháp điều trị này.)
Từ đồng nghĩa
- Interdiction médicale: Sự cấm đoán về mặt y tế.
- Incompatibilité: Sự không tương thích (trong bối cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- (y học) phản chỉ định