contre-lettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Văn bản hủy bỏ: Một tài liệu pháp lý được lập ra để hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực của một văn bản (thư từ, hợp đồng) trước đó.
- Quyết định hủy bỏ: Trong ngữ cảnh pháp lý, đây là quyết định hoặc thỏa thuận chính thức nhằm chấm dứt hiệu lực của một văn kiện pháp lý đã tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les parties ont signé une contre-lettre pour annuler l'accord initial. (Các bên đã ký một văn bản hủy bỏ để hủy bỏ thỏa thuận ban đầu.)
- Cette contre-lettre rend le contrat précédent nul et non avenu. (Văn bản hủy bỏ này khiến hợp đồng trước đó trở nên vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Établir une contre-lettre": Lập một văn bản hủy bỏ.
- Il est nécessaire d'établir une contre-lettre officielle. (Cần phải lập một văn bản hủy bỏ chính thức.)
"Contre-lettre secrète": Văn bản hủy bỏ bí mật (thường không được công bố công khai).
- L'existence d'une contre-lettre secrète a été révélée lors du procès. (Sự tồn tại của một văn bản hủy bỏ bí mật đã được tiết lộ trong phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Révocation (n.f): Sự hủy bỏ, sự thu hồi (một quyết định, văn bản).
- Annulation (n.f): Sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực.
- Contre-ordre (n.m): Mệnh lệnh đối lập, lệnh hủy bỏ lệnh trước.
Từ đồng nghĩa
- Acte de révocation: Văn bản hủy bỏ.
- Document d'annulation: Tài liệu hủy bỏ.
Các cụm từ liên quan
- Faire opposition par contre-lettre: Phản đối/chống lại bằng văn bản hủy bỏ.
- Le débiteur a fait opposition par contre-lettre. (Người mắc nợ đã phản đối bằng một văn bản hủy bỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Agir par voie de contre-lettre: Hành động thông qua con đường lập văn bản hủy bỏ.
- Pour résoudre le litige, ils ont dû agir par voie de contre-lettre. (Để giải quyết tranh chấp, họ đã phải hành động thông qua việc lập văn bản hủy bỏ.)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) quyết định hủy bỏ