contre-manifester

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • (Tham gia) phản biểu tình: Hành động tổ chức hoặc tham gia vào một cuộc biểu tình nhằm phản đối, đối lập lại với một cuộc biểu tình khác đang diễn ra hoặc dự kiến diễn ra tại cùng một thời điểm địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les partisans du gouvernement ont décidé de contre-manifester pour faire entendre leur voix. (Những người ủng hộ chính phủ đã quyết định phản biểu tình để tiếng nói của họ được lắng nghe.)
    • Pour éviter les affrontements, la préfecture a interdit de contre-manifester sur le même parcours. (Để tránh các cuộc đụng độ, tỉnh trưởng đã cấm phản biểu tình trên cùng một tuyến đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organiser une contre-manifestation": Tổ chức một cuộc phản biểu tình. Đâydanh từ hóa của hành động "contre-manifester".
    • Ils ont organisé une contre-manifestation pacifique. (Họ đã tổ chức một cuộc phản biểu tình ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-manifestant (danh từ): Người phản biểu tình.

    • Les contre-manifestants se sont rassemblés de l'autre côté de la rue. (Những người phản biểu tình đã tập trungphía bên kia đường.)
  • Contre-manifestation (danh từ giống cái): Cuộc phản biểu tình.

    • La contre-manifestation a rassemblé moins de monde que prévu. (Cuộc phản biểu tình đã tập hợp ít người hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Manifester en opposition (à): Biểu tình để phản đối (lại).
  • Organiser un rassemblement rival: Tổ chức một cuộc tập trung đối địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.

nội động từ
  1. (tham gia) phản biểu tình