contre-miner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đào hào chống mìn (cho một công sự...): Hành động đào các đường hầm hoặc công sự phòng thủ để chống lại hoặc vô hiệu hóa các đường hầm, hố mìn của đối phương nhằm bảo vệ một pháo đài, thành lũy.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Kín đáo phòng chống (một âm mưu...): Hành động bí mật ngăn chặn hoặc làm thất bại một âm mưu, kế hoạch xấu của người khác bằng các biện pháp ngầm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Les ingénieurs militaires ont dû contre-miner les fortifications pour prévenir une attaque souterraine. (Các kỹ sư quân sự phải đào hào chống mìn cho các công sự để ngăn chặn một cuộc tấn công ngầm.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Le ministre a su contre-miner les intrigues de ses adversaires. (Vị bộ trưởng đã biết cách kín đáo phòng chống những âm mưu của các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc văn chương cổ điển khi nói về chiến tranh bao vây và các mưu đồ chính trị.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa bóng ít được dùng và có thể được thay thế bằng các từ như (làm thất bại), (chống lại, ngăn cản).
Biến thể và từ gần giống
- Contre-mine (danh từ giống cái): Đường hầm, công sự chống mìn; (nghĩa bóng) biện pháp đối phó ngầm.
- Ils ont découvert une contre-mine ennemie. (Họ đã phát hiện một đường hầm chống mìn của địch.)
- Minage (danh từ giống đực): Việc đặt mìn, việc đào hầm.
- Déminer (ngoại động từ): Gỡ mìn, rà phá bom mìn (nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (bảo vệ bằng các đường hầm ngầm).
- Nghĩa bóng: (làm thất bại một âm mưu, chống lại một âm mưu, đỡ một mối đe dọa một cách kín đáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đào hào chống mìn (cho một công sự...)
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) kín đáo phòng chống (một âm mưu...)