contre-offensive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phản công, cuộc phản công: Hành động hoặc chiến dịch quân sự tấn công trở lại nhằm đẩy lùi một cuộc tấn công của đối phương và giành lại thế chủ động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'armée a lancé une puissante contre-offensive. (Quân đội đã phát động một cuộc phản công mạnh mẽ.)
- La contre-offensive a permis de reprendre le territoire perdu. (Cuộc phản công đã cho phép giành lại lãnh thổ đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déclencher/mener une contre-offensive": phát động/tiến hành một cuộc phản công.
- Le général a ordonné de mener une contre-offensive immédiate. (Vị tướng đã ra lệnh tiến hành một cuộc phản công tức thì.)
"être en contre-offensive": đang trong thế phản công.
- Après des mois de défense, nos troupes sont enfin en contre-offensive. (Sau nhiều tháng phòng thủ, quân đội của chúng ta cuối cùng cũng đang trong thế phản công.)
Biến thể và từ gần giống
Contre-attaquer (động từ): phản công, tấn công trở lại.
- Il est temps de contre-attaquer. (Đã đến lúc phản công.)
Contre-attaque (danh từ giống cái): cuộc phản công (thường ngắn hơn hoặc cục bộ hơn "contre-offensive").
- Une contre-attaque rapide a surpris l'ennemi. (Một cuộc phản công nhanh chóng đã làm kẻ thù bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Riposte (danh từ giống cái): sự đáp trả, phản kích (có thể dùng trong quân sự hoặc tranh luận).
- Réplique (danh từ giống cái): sự đáp trả, câu trả lời (thường trong tranh luận, ít dùng trong bối cảnh quân sự quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "contre-attaquer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contre-offensive").
danh từ giống cái
- sự phản công
- cuộc phản công