contre-passer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kế toán) Vào sổ ngược lại (một khoản ghi sai): Hành động sửa một bút toán kế toán đã ghi sai bằng cách ghi một bút toán mới có số tiền ngược lại (âm/dương) để triệt tiêu ảnh hưởng của bút toán sai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le comptable doit contre-passer l'écriture erronée. (Kế toán viên phải vào sổ ngược lại bút toán ghi sai.)
- Pour corriger cette erreur, il suffit de contre-passer la transaction. (Để sửa lỗi này, chỉ cần ghi ngược lại giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kế toán và tài chính. Hành động "contre-passer" thường là bước đầu tiên trước khi ghi lại một bút toán chính xác mới.
Biến thể và từ gần giống
- Contre-passation (danh từ giống cái): Hành động vào sổ ngược lại, sự ghi đảo ngược.
- La contre-passation de l'écriture a été enregistrée. (Việc ghi ngược lại bút toán đã được hạch toán.)
Từ đồng nghĩa
- Annuler (một bút toán): Hủy bỏ.
- Inverser (une écriture): Đảo ngược (một bút toán).
Lưu ý
- "Contre-passer" là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chuyên môn, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "corriger une erreur de comptabilité" (sửa một lỗi kế toán).
ngoại động từ
- (kế toán) vào sổ ngược lại (một khoản ghi sai)