contre-performance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kết quả thi đấu kém, dưới mức mong đợi: Chỉ một màn trình diễn hoặc kết quả thi đấu tệ hơn nhiều so với khả năng thông thường hoặc kỳ vọng của một vận động viên hoặc đội tuyển.
- Sự thể hiện tồi, thất bại bất ngờ: Diễn tả một sự sa sút đáng kể, đột ngột trong thành tích so với phong độ trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tennisman, pourtant favori, a réalisé une contre-performance en étant éliminé au premier tour. (Tay vợt kia, dù được đánh giá cao, đã có một màn trình diễn thất bại khi bị loại ngay từ vòng đầu.)
- Cette défaite 4-0 est une véritable contre-performance pour l'équipe championne en titre. (Trận thua 4-0 này là một sự thể hiện tồi tệ thực sự đối với đội đương kim vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enregistrer une contre-performance": ghi nhận một kết quả kém.
- L'entreprise a enregistré une contre-performance au dernier trimestre. (Công ty đã ghi nhận một kết quả kinh doanh kém trong quý vừa rồi.)
- "suite à une contre-performance": sau một thất bại/ màn trình diễn kém.
- Suite à cette contre-performance, l'entraîneur a décidé de changer la tactique. (Sau màn trình diễn kém cỏi này, huấn luyện viên đã quyết định thay đổi chiến thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-performance (n.f): Thành tích dưới mức trung bình, kém hiệu quả. (Từ này rất gần nghĩa, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Échec (n.m): Thất bại. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ sự sa sút so với phong độ thường thấy).
- Déception (n.f): Sự thất vọng. (Nhấn mạnh cảm xúc hơn là kết quả khách quan).
Từ đồng nghĩa
- Mauvaise performance: Màn trình diễn tồi.
- Résultat décevant: Kết quả đáng thất vọng.
- Échec cuisant: Thất bại thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "contre-performance")
danh từ giống cái
- (thể dục thể thao) kỷ lục tồi không ngờ