contre-pied

Học thuật
Thân thiện
contre-pied

Le joueur de tennis prend son adversaire à contre-pied avec un revers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái ngược lại, cái trái lại: Chỉ một điều hoặc một quan điểm hoàn toàn đối lập, trái ngược với điều đang được nói đến hoặc với điều thông thường.
    • (Săn bắn) Ngã trái, đường lạc: Chỉ lối đi hoặc hướng chạy trái ngược con thú bị săn đột ngột chuyển hướng để đánh lạc hướng thợ săn chó săn.
    • (Thể dục thể thao) Thế trái chân: Trong một số môn thể thao, chỉ tư thế hoặc động tác sử dụng chân không thuận (ví dụ: đá bóng bằng chân trái đối với người thuận chân phải).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa chung: cái ngược lại):

    • Il a pris le contre-pied de mon argument. (Anh ấy đã lập luận ngược lại với ý kiến của tôi.)
    • Agir à contre-pied de ses principes. (Hành động trái ngược với các nguyên tắc của mình.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa trong săn bắn):

    • Le lièvre a fait un contre-pied pour échapper aux chiens. (Con thỏ rừng đã chạy ngược hướng (đánh lạc hướng) để thoát khỏi đàn chó săn.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa trong thể thao):

    • Le joueur a surpris le gardien avec un tir du contre-pied. (Cầu thủ đã làm bất ngờ thủ môn với một cú sút bằng chân trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • contre-pied de (quelque chose/quelqu'un)": Ngược lại với, trái với (một điều đó/một ai đó). Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động, ý kiến hoặc kết quả đi ngược lại hoàn toàn với những được mong đợi, dự đoán hoặc thông lệ.
    • Son succès est à contre-pied de toutes les prévisions. (Thành công của anh ta hoàn toàn trái ngược với mọi dự đoán.)
    • Il agit toujours à contre-pied de l'opinion générale. (Anh ta luôn hành động ngược lại với ý kiến chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre (giới từ): Chống lại, đối lập với.

    • être contre la guerre (chống chiến tranh)
  • Pied (danh từ giống đực): Bàn chân; chân (của đồ vật); bước chân.

    • avoir mal au pied (bị đau chân)
Từ đồng nghĩa
  • Contraire (danh từ giống đực): Điều trái ngược, điều đối lập.

    • C'est le contraire qui est vrai. (Điều ngược lại mớisự thật.)
  • Opposé (danh từ giống đực): Phía đối diện, điều trái ngược.

    • C'est tout l'opposé de ce que je voulais. (Đó hoàn toànđiều trái ngược với những tôi muốn.)
  • Inverse (danh từ giống đực): Điều ngược lại, điều đảo ngược.

    • Faire l'inverse des instructions. (Làm ngược lại với chỉ dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre le contre-pied de quelque chose/quelqu'un: Cố tình làm ngược lại hoặc quan điểm đối lập hoàn toàn với một điều đó/một ai đó.
    • Pour se démarquer, il prend systématiquement le contre-pied de son prédécesseur. (Để tạo sự khác biệt, anh ta hệ thống làm ngược lại người tiền nhiệm.)
contre-pied

Le joueur de tennis prend son adversaire à contre-pied avec un revers.

danh từ giống đực
  1. cái ngược lại, cái trái lại
  2. (săn bắn) ngã trái, đường lạc
  3. (thể dục thể thao) thế trái chân