contre-placage

Học thuật
Thân thiện
contre-placage

L'artisan applique le contre-placage sur le dessus de la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỹ thuật dán gỗ: Một phương pháp kỹ thuật trong nghề mộc sản xuất đồ gỗ, trong đó các lớp gỗ (ván mỏng) được dán chéo góc với nhau để tăng độ bền, chống cong vênh ổn định cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le contre-placage est essentiel pour fabriquer des meubles de qualité. (Kỹ thuật dán gỗđiều cần thiết để sản xuất đồ nội thất chất lượng.)
    • Cette table est renforcée par un contre-placage intérieur. (Chiếc bàn này được gia cố bằng kỹ thuật dán gỗ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un contre-placage": thực hiện kỹ thuật dán gỗ.
    • L'ébéniste a faire un contre-placage pour stabiliser le panneau. (Người thợ mộc mỹ nghệ đã phải thực hiện kỹ thuật dán gỗ để ổn định tấm ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaquage (danh từ giống đực): kỹ thuật ốp, dán một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt.

    • Le plaquage de bois sur une porte. (Việc ốp gỗ lên một cánh cửa.)
  • Contreplaqué (danh từ giống đực): ván ép, một sản phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật contre-placage.

    • Une feuille de contreplaqué. (Một tấm ván ép.)
Từ đồng nghĩa
  • Pose en contre-dépouille: (kỹ thuật) đặt chéo góc (ít phổ biến hơn, dùng trong bối cảnh kỹ thuật chuyên sâu).
contre-placage

L'artisan applique le contre-placage sur le dessus de la table.

danh từ giống đực
  1. thuật dán gỗ
  2. nghề làm gỗ dán